newly married
mới cưới
newly renovated
mới được cải tạo
newly appointed
mới được bổ nhiệm
a room newly decorated
một căn phòng được trang trí lại
the scent of newly mown hay.
mùi thơm của cỏ mới cắt.
social confidence for the newly single.
niềm tin xã hội cho người mới độc thân.
an old idea newly phrased.
một ý tưởng cũ được diễn đạt lại.
a newly rich businessman
một người kinh doanh mới nổi giàu có
a newly fledged Detective Inspector.
một Thanh tra Cảnh sát mới ra trường.
the newly furbished church.
nhà thờ mới được tân trang.
an example of newly minted technology.
một ví dụ về công nghệ mới.
the harp had been newly strung.
cây đàn hạc đã được lên dây lại mới đây.
a newly tarred road.
một con đường mới được trải nhựa.
a newly established institution
một tổ chức mới được thành lập.
a newly painted room.
một căn phòng mới được sơn.
a newly completed building
một tòa nhà mới hoàn thành
a newly revived scandal
một scandal mới hồi sinh
a newly repeated slander
một lời đồn xấu mới lặp lại
a newly- married couple
một cặp vợ chồng mới cưới
Operational Research is a newly emerging subject.
Nghiên cứu hoạt động là một môn học mới nổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay