relabelling

[US]/[rɪˈleɪbəlɪŋ]/
[UK]/[rɪˈleɪbəlɪŋ]/

Translation

n. Hành động dán nhãn mới lên một thứ gì đó; Quy trình đổi tên hoặc phân loại lại một thứ gì đó.
v. Dán nhãn mới lên một thứ gì đó; Đổi tên hoặc phân loại lại một thứ gì đó.

Phrases & Collocations

relabelling costs

chi phí dán nhãn lại

avoiding relabelling

tránh dán nhãn lại

relabelling process

quy trình dán nhãn lại

relabelling system

hệ thống dán nhãn lại

relabelling data

dữ liệu dán nhãn lại

relabelling exercise

bài tập dán nhãn lại

relabelling scheme

phương án dán nhãn lại

relabelling task

nhiệm vụ dán nhãn lại

relabelling guidelines

hướng dẫn dán nhãn lại

relabelling project

dự án dán nhãn lại

Example Sentences

the team decided on relabelling the product to appeal to a wider audience.

Nhóm đã quyết định đổi nhãn sản phẩm để thu hút đối tượng khán giả rộng hơn.

relabelling the files helped organize the project and improve efficiency.

Việc đổi nhãn các tệp đã giúp tổ chức dự án và cải thiện hiệu quả.

we are considering relabelling the software with a more user-friendly name.

Chúng tôi đang xem xét đổi nhãn phần mềm với một cái tên thân thiện hơn với người dùng.

the marketing department proposed relabelling the existing product line.

Bộ phận marketing đã đề xuất đổi nhãn dòng sản phẩm hiện có.

relabelling the boxes made it easier to identify their contents.

Việc đổi nhãn các hộp đã giúp dễ dàng hơn trong việc xác định nội dung của chúng.

the process of relabelling can be time-consuming but ultimately beneficial.

Quá trình đổi nhãn có thể tốn thời gian nhưng về cuối cùng thì có lợi.

after the rebranding, the company initiated a program of relabelling.

Sau khi tái thương hiệu, công ty đã khởi động một chương trình đổi nhãn.

relabelling the data points provided a clearer understanding of the trends.

Việc đổi nhãn các điểm dữ liệu đã cung cấp sự hiểu biết rõ ràng hơn về xu hướng.

the new system requires a complete relabelling of all inventory items.

Hệ thống mới yêu cầu đổi nhãn hoàn toàn tất cả các mặt hàng tồn kho.

relabelling the variables improved the readability of the code significantly.

Việc đổi nhãn các biến đã cải thiện đáng kể khả năng đọc hiểu của mã.

the researchers suggested relabelling the categories for better analysis.

Các nhà nghiên cứu đã đề xuất đổi nhãn các danh mục để phân tích tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now