rebranding

[US]/ˌriːˈbrændɪŋ/
[UK]/ˌriːˈbrændɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.quá trình thay đổi hình ảnh doanh nghiệp của một tổ chức

Phrases & Collocations

brand rebranding

tái xây dựng thương hiệu

successful rebranding

tái xây dựng thương hiệu thành công

rebranding strategy

chiến lược tái xây dựng thương hiệu

rebranding campaign

chiến dịch tái xây dựng thương hiệu

rebranding effort

nỗ lực tái xây dựng thương hiệu

corporate rebranding

tái xây dựng thương hiệu doanh nghiệp

rebranding process

quy trình tái xây dựng thương hiệu

rebranding initiative

sáng kiến tái xây dựng thương hiệu

rebranding project

dự án tái xây dựng thương hiệu

rebranding identity

bản sắc tái xây dựng thương hiệu

Example Sentences

the company is undergoing a rebranding to attract a younger audience.

công ty đang trải qua quá trình tái định vị thương hiệu để thu hút đối tượng khán giả trẻ hơn.

rebranding can help a business recover from negative publicity.

việc tái định vị thương hiệu có thể giúp một doanh nghiệp phục hồi sau những tác động tiêu cực từ truyền thông.

they are investing heavily in rebranding their product line.

họ đang đầu tư mạnh vào việc tái định vị thương hiệu sản phẩm của mình.

the rebranding campaign was launched to refresh the brand image.

chiến dịch tái định vị thương hiệu đã được ra mắt để làm mới hình ảnh thương hiệu.

rebranding often involves changing the logo and marketing strategy.

việc tái định vị thương hiệu thường liên quan đến việc thay đổi logo và chiến lược marketing.

successful rebranding can lead to increased sales and customer loyalty.

việc tái định vị thương hiệu thành công có thể dẫn đến tăng doanh số bán hàng và lòng trung thành của khách hàng.

they hired a consultant to assist with the rebranding process.

họ đã thuê một chuyên gia tư vấn để hỗ trợ quá trình tái định vị thương hiệu.

rebranding requires careful planning and market research.

việc tái định vị thương hiệu đòi hỏi sự lập kế hoạch và nghiên cứu thị trường cẩn thận.

the rebranding initiative was well-received by the public.

sáng kiến tái định vị thương hiệu được công chúng đón nhận nồng nhiệt.

after the rebranding, the company saw a significant boost in its reputation.

sau khi tái định vị thương hiệu, công ty đã chứng kiến sự cải thiện đáng kể về danh tiếng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now