interactions

[Mỹ]/ˌɪntəˈrækʃənz/
[Anh]/ˌɪntəˈrækʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các hoạt động liên quan đến hai hoặc nhiều bên; sự hợp tác; ảnh hưởng lẫn nhau; sự tương tác

Cụm từ & Cách kết hợp

social interactions

tương tác xã hội

human interactions

tương tác giữa người với người

customer interactions

tương tác với khách hàng

online interactions

tương tác trực tuyến

peer interactions

tương tác giữa các bạn

student interactions

tương tác giữa học sinh/sinh viên

team interactions

tương tác nhóm

virtual interactions

tương tác ảo

daily interactions

tương tác hàng ngày

workplace interactions

tương tác tại nơi làm việc

Câu ví dụ

interactions between species can lead to new discoveries.

Những tương tác giữa các loài có thể dẫn đến những khám phá mới.

social interactions are essential for healthy relationships.

Những tương tác xã hội là điều cần thiết cho những mối quan hệ lành mạnh.

understanding interactions in the ecosystem is vital for conservation.

Hiểu các tương tác trong hệ sinh thái là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.

we encourage interactions among team members to boost creativity.

Chúng tôi khuyến khích sự tương tác giữa các thành viên trong nhóm để tăng cường sự sáng tạo.

positive interactions can improve workplace morale.

Những tương tác tích cực có thể cải thiện tinh thần làm việc.

frequent interactions with customers enhance their experience.

Những tương tác thường xuyên với khách hàng nâng cao trải nghiệm của họ.

interactions in online forums can lead to valuable insights.

Những tương tác trên các diễn đàn trực tuyến có thể dẫn đến những hiểu biết có giá trị.

children learn social skills through their interactions with peers.

Trẻ em học các kỹ năng xã hội thông qua những tương tác của chúng với bạn bè.

effective communication fosters positive interactions.

Giao tiếp hiệu quả thúc đẩy những tương tác tích cực.

studying animal interactions helps us understand their behavior.

Nghiên cứu về sự tương tác giữa các loài động vật giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay