relayed message
đã chuyển tiếp thông báo
relayed information
đã chuyển tiếp thông tin
relayed request
đã chuyển tiếp yêu cầu
relayed signal
đã chuyển tiếp tín hiệu
relayed feedback
đã chuyển tiếp phản hồi
relayed instructions
đã chuyển tiếp hướng dẫn
relayed call
đã chuyển tiếp cuộc gọi
relayed data
đã chuyển tiếp dữ liệu
relayed news
đã chuyển tiếp tin tức
relayed updates
đã chuyển tiếp bản cập nhật
the message was relayed to all team members.
Thông điệp đã được chuyển đến tất cả các thành viên trong nhóm.
she relayed the instructions clearly.
Cô ấy đã chuyển tải các hướng dẫn một cách rõ ràng.
information was relayed through the radio.
Thông tin đã được chuyển tải qua radio.
the news was relayed by several sources.
Tin tức đã được chuyển tải bởi nhiều nguồn khác nhau.
he relayed his thoughts on the project.
Anh ấy đã chuyển tải những suy nghĩ của mình về dự án.
the teacher relayed the students' concerns to the principal.
Giáo viên đã chuyển tải những lo ngại của học sinh cho hiệu trưởng.
she relayed the findings of the research.
Cô ấy đã chuyển tải những kết quả của nghiên cứu.
the urgent message was relayed to the authorities.
Thông điệp khẩn cấp đã được chuyển tải đến các cơ quan chức năng.
he relayed the story to his friends.
Anh ấy đã chuyển tải câu chuyện cho bạn bè của mình.
the details were relayed in a meeting.
Chi tiết đã được chuyển tải trong một cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay