electrical relays
rơ le điện
relay switches
công tắc rơ le
relay signals
tín hiệu rơ le
control relays
rơ le điều khiển
automotive relays
rơ le ô tô
safety relays
rơ le an toàn
relay outputs
đầu ra rơ le
relay circuits
mạch rơ le
timer relays
rơ le hẹn giờ
solid state relays
rơ le trạng thái rắn
the team relays information quickly during emergencies.
đội ngũ chuyển tải thông tin nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.
she relays messages between the two departments.
cô ấy chuyển các thông điệp giữa hai phòng ban.
the coach relays instructions to the players on the field.
huấn luyện viên chuyển tải hướng dẫn cho các cầu thủ trên sân.
he relays his experiences to inspire others.
anh ấy chuyển tải những kinh nghiệm của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
the system relays data to the main server for processing.
hệ thống chuyển dữ liệu đến máy chủ chính để xử lý.
they relays updates to keep everyone informed.
họ chuyển tải các bản cập nhật để giữ cho mọi người được thông báo.
she relays her thoughts through her art.
cô ấy chuyển tải suy nghĩ của mình thông qua nghệ thuật của mình.
the radio relays signals over long distances.
radio chuyển tín hiệu qua những khoảng cách xa.
the organization relays important news to its members.
tổ chức chuyển tải những tin tức quan trọng đến các thành viên của nó.
he relays instructions to ensure the project runs smoothly.
anh ấy chuyển tải hướng dẫn để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ.
electrical relays
rơ le điện
relay switches
công tắc rơ le
relay signals
tín hiệu rơ le
control relays
rơ le điều khiển
automotive relays
rơ le ô tô
safety relays
rơ le an toàn
relay outputs
đầu ra rơ le
relay circuits
mạch rơ le
timer relays
rơ le hẹn giờ
solid state relays
rơ le trạng thái rắn
the team relays information quickly during emergencies.
đội ngũ chuyển tải thông tin nhanh chóng trong các tình huống khẩn cấp.
she relays messages between the two departments.
cô ấy chuyển các thông điệp giữa hai phòng ban.
the coach relays instructions to the players on the field.
huấn luyện viên chuyển tải hướng dẫn cho các cầu thủ trên sân.
he relays his experiences to inspire others.
anh ấy chuyển tải những kinh nghiệm của mình để truyền cảm hứng cho người khác.
the system relays data to the main server for processing.
hệ thống chuyển dữ liệu đến máy chủ chính để xử lý.
they relays updates to keep everyone informed.
họ chuyển tải các bản cập nhật để giữ cho mọi người được thông báo.
she relays her thoughts through her art.
cô ấy chuyển tải suy nghĩ của mình thông qua nghệ thuật của mình.
the radio relays signals over long distances.
radio chuyển tín hiệu qua những khoảng cách xa.
the organization relays important news to its members.
tổ chức chuyển tải những tin tức quan trọng đến các thành viên của nó.
he relays instructions to ensure the project runs smoothly.
anh ấy chuyển tải hướng dẫn để đảm bảo dự án diễn ra suôn sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay