relearning skills
kỹ năng học lại
relearning process
quá trình học lại
relearning concepts
khái niệm học lại
relearning techniques
kỹ thuật học lại
relearning methods
phương pháp học lại
relearning information
thông tin học lại
relearning habits
thói quen học lại
relearning strategies
chiến lược học lại
relearning material
tài liệu học lại
relearning a skill can often be more challenging than learning it the first time.
Việc học lại một kỹ năng đôi khi có thể khó khăn hơn so với việc học lần đầu tiên.
after years away from the piano, i found myself relearning the basics.
Sau nhiều năm không chơi piano, tôi nhận thấy mình đang phải học lại những kiến thức cơ bản.
relearning a language requires patience and practice.
Việc học lại một ngôn ngữ đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.
she is focusing on relearning the techniques she once mastered.
Cô ấy đang tập trung vào việc học lại các kỹ thuật mà cô ấy từng thành thạo.
relearning old habits can be a difficult process.
Việc học lại những thói quen cũ có thể là một quá trình khó khăn.
many people find relearning to be an essential part of personal growth.
Nhiều người thấy rằng việc học lại là một phần quan trọng của sự phát triển cá nhân.
relearning concepts can help reinforce your understanding of the subject.
Việc học lại các khái niệm có thể giúp củng cố sự hiểu biết của bạn về chủ đề.
he is relearning how to ride a bike after many years.
Anh ấy đang học lại cách đi xe đạp sau nhiều năm.
relearning can sometimes lead to new insights and perspectives.
Việc học lại đôi khi có thể dẫn đến những hiểu biết và quan điểm mới.
teachers often encourage students to engage in relearning for better retention.
Giáo viên thường khuyến khích học sinh tham gia học lại để ghi nhớ tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay