relegator

[Mỹ]/ˈrel.ɪ.ɡeɪ.tə/
[Anh]/ˈrel.ə.ɡeɪ.t̬ɚ/

Dịch

n. Một người hoặc vật giao nhiệm vụ hoặc ủy quyền cho người khác; một thực thể đưa người khác xuống vị trí, cấp bậc hoặc địa vị thấp hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

the relegator

Vietnamese_translation

relegators only

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay