the recent revelations about the company's financial practices caused a scandal.
Các tiết lộ gần đây về hoạt động tài chính của công ty đã gây ra một cuộc bê bối.
scientists made startling revelations about the effects of climate change.
Các nhà khoa học đã tiết lộ những phát hiện gây chấn động về tác động của biến đổi khí hậu.
the documentary revealed shocking revelations about the food industry.
Bộ phim tài liệu đã tiết lộ những phát hiện gây sốc về ngành công nghiệp thực phẩm.
her personal revelations about past struggles inspired many readers.
Các tiết lộ cá nhân của cô về những khó khăn trong quá khứ đã truyền cảm hứng cho nhiều độc giả.
church revelations have guided believers for centuries.
Các tiết lộ từ nhà thờ đã hướng dẫn các tín hữu trong hàng thế kỷ.
the investigation uncovered disturbing revelations of corruption.
Điều tra đã phơi bày những phát hiện đáng lo ngại về tham nhũng.
new revelations emerged during the trial that changed everything.
Các tiết lộ mới xuất hiện trong phiên tòa đã thay đổi mọi thứ.
the book contains surprising revelations about historical events.
Cuốn sách chứa đựng những tiết lộ bất ngờ về các sự kiện lịch sử.
researchers published dramatic revelations about human behavior.
Các nhà nghiên cứu đã công bố những phát hiện gây chấn động về hành vi con người.
the whistleblower provided unexpected revelations to the authorities.
Người tiết lộ thông tin đã cung cấp những phát hiện bất ngờ cho các cơ quan chức năng.
ancient texts contain divine revelations for those who seek them.
Các văn bản cổ chứa đựng những tiết lộ thiêng liêng dành cho những người tìm kiếm.
archaeological findings have led to fascinating revelations about ancient civilizations.
Các phát hiện khảo cổ đã dẫn đến những tiết lộ thú vị về các nền văn minh cổ đại.
the recent revelations about the company's financial practices caused a scandal.
Các tiết lộ gần đây về hoạt động tài chính của công ty đã gây ra một cuộc bê bối.
scientists made startling revelations about the effects of climate change.
Các nhà khoa học đã tiết lộ những phát hiện gây chấn động về tác động của biến đổi khí hậu.
the documentary revealed shocking revelations about the food industry.
Bộ phim tài liệu đã tiết lộ những phát hiện gây sốc về ngành công nghiệp thực phẩm.
her personal revelations about past struggles inspired many readers.
Các tiết lộ cá nhân của cô về những khó khăn trong quá khứ đã truyền cảm hứng cho nhiều độc giả.
church revelations have guided believers for centuries.
Các tiết lộ từ nhà thờ đã hướng dẫn các tín hữu trong hàng thế kỷ.
the investigation uncovered disturbing revelations of corruption.
Điều tra đã phơi bày những phát hiện đáng lo ngại về tham nhũng.
new revelations emerged during the trial that changed everything.
Các tiết lộ mới xuất hiện trong phiên tòa đã thay đổi mọi thứ.
the book contains surprising revelations about historical events.
Cuốn sách chứa đựng những tiết lộ bất ngờ về các sự kiện lịch sử.
researchers published dramatic revelations about human behavior.
Các nhà nghiên cứu đã công bố những phát hiện gây chấn động về hành vi con người.
the whistleblower provided unexpected revelations to the authorities.
Người tiết lộ thông tin đã cung cấp những phát hiện bất ngờ cho các cơ quan chức năng.
ancient texts contain divine revelations for those who seek them.
Các văn bản cổ chứa đựng những tiết lộ thiêng liêng dành cho những người tìm kiếm.
archaeological findings have led to fascinating revelations about ancient civilizations.
Các phát hiện khảo cổ đã dẫn đến những tiết lộ thú vị về các nền văn minh cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay