strong reliances
sự phụ thuộc mạnh mẽ
multiple reliances
nhiều sự phụ thuộc
external reliances
sự phụ thuộc bên ngoài
financial reliances
sự phụ thuộc về tài chính
increased reliances
tăng sự phụ thuộc
reliances on technology
sự phụ thuộc vào công nghệ
heavy reliances
sự phụ thuộc lớn
reliances on resources
sự phụ thuộc vào nguồn lực
strategic reliances
sự phụ thuộc chiến lược
social reliances
sự phụ thuộc xã hội
our company has several key reliances on technology for its operations.
công ty của chúng tôi có nhiều sự phụ thuộc quan trọng vào công nghệ trong hoạt động của mình.
his reliances on external funding led to financial instability.
sự phụ thuộc của anh ấy vào nguồn tài trợ bên ngoài đã dẫn đến tình trạng bất ổn tài chính.
reliances on public transportation can save you money.
việc phụ thuộc vào phương tiện công cộng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
many students have reliances on their teachers for guidance.
nhiều học sinh phụ thuộc vào giáo viên của họ để được hướng dẫn.
her reliances on family support helped her through tough times.
sự phụ thuộc của cô ấy vào sự hỗ trợ của gia đình đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
reliances on social media for news can be misleading.
việc phụ thuộc vào mạng xã hội để có tin tức có thể gây hiểu lầm.
building strong reliances with partners is essential for success.
xây dựng những sự phụ thuộc mạnh mẽ với đối tác là điều cần thiết để thành công.
she has many reliances on her friends for emotional support.
cô ấy rất nhiều phụ thuộc vào bạn bè của mình để được hỗ trợ về mặt cảm xúc.
reliances on outdated methods can hinder progress.
việc phụ thuộc vào các phương pháp lỗi thời có thể cản trở sự tiến bộ.
his reliances on quick fixes often led to bigger problems.
sự phụ thuộc của anh ấy vào những giải pháp nhanh chóng thường dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
strong reliances
sự phụ thuộc mạnh mẽ
multiple reliances
nhiều sự phụ thuộc
external reliances
sự phụ thuộc bên ngoài
financial reliances
sự phụ thuộc về tài chính
increased reliances
tăng sự phụ thuộc
reliances on technology
sự phụ thuộc vào công nghệ
heavy reliances
sự phụ thuộc lớn
reliances on resources
sự phụ thuộc vào nguồn lực
strategic reliances
sự phụ thuộc chiến lược
social reliances
sự phụ thuộc xã hội
our company has several key reliances on technology for its operations.
công ty của chúng tôi có nhiều sự phụ thuộc quan trọng vào công nghệ trong hoạt động của mình.
his reliances on external funding led to financial instability.
sự phụ thuộc của anh ấy vào nguồn tài trợ bên ngoài đã dẫn đến tình trạng bất ổn tài chính.
reliances on public transportation can save you money.
việc phụ thuộc vào phương tiện công cộng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
many students have reliances on their teachers for guidance.
nhiều học sinh phụ thuộc vào giáo viên của họ để được hướng dẫn.
her reliances on family support helped her through tough times.
sự phụ thuộc của cô ấy vào sự hỗ trợ của gia đình đã giúp cô ấy vượt qua những thời điểm khó khăn.
reliances on social media for news can be misleading.
việc phụ thuộc vào mạng xã hội để có tin tức có thể gây hiểu lầm.
building strong reliances with partners is essential for success.
xây dựng những sự phụ thuộc mạnh mẽ với đối tác là điều cần thiết để thành công.
she has many reliances on her friends for emotional support.
cô ấy rất nhiều phụ thuộc vào bạn bè của mình để được hỗ trợ về mặt cảm xúc.
reliances on outdated methods can hinder progress.
việc phụ thuộc vào các phương pháp lỗi thời có thể cản trở sự tiến bộ.
his reliances on quick fixes often led to bigger problems.
sự phụ thuộc của anh ấy vào những giải pháp nhanh chóng thường dẫn đến những vấn đề lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay