the intense religiousness of the community shaped their daily rituals and traditions.
Tính chất tôn giáo mạnh mẽ của cộng đồng đã định hình các nghi lễ và truyền thống hàng ngày của họ.
her profound religiousness guided every major decision in her life.
Tính chất tôn giáo sâu sắc của bà đã định hướng mọi quyết định quan trọng trong cuộc sống của bà.
the study examined how personal religiousness varies across different age groups.
Nghiên cứu đã xem xét cách tính chất tôn giáo cá nhân thay đổi giữa các nhóm tuổi khác nhau.
public religiousness in the village was evident in the numerous temples and ceremonies.
Tính chất tôn giáo công khai trong làng thể hiện qua hàng loạt đền thờ và lễ nghi.
growing religiousness among youth has been observed in several countries recently.
Tính chất tôn giáo ngày càng tăng ở giới trẻ đã được quan sát thấy ở nhiều quốc gia gần đây.
traditional religiousness continues to play a significant role in their society.
Tính chất tôn giáo truyền thống vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong xã hội của họ.
his sincere religiousness was admired by everyone who knew him.
Tính chất tôn giáo chân thành của ông được mọi người ngưỡng mộ ai cũng biết ông.
the deep religiousness of the monks inspired many visitors.
Tính chất tôn giáo sâu sắc của các tu sĩ đã truyền cảm hứng cho nhiều du khách.
cultural religiousness blends with everyday life in this region.
Tính chất tôn giáo văn hóa hòa quyện với cuộc sống hàng ngày ở khu vực này.
political religiousness often influences voting patterns in certain nations.
Tính chất tôn giáo chính trị thường ảnh hưởng đến xu hướng bỏ phiếu ở một số quốc gia.
historical religiousness can be seen in the ancient architecture and artifacts.
Tính chất tôn giáo lịch sử có thể thấy được trong kiến trúc cổ và các hiện vật.
the apparent religiousness of the leader contrasted with his actual beliefs.
Tính chất tôn giáo bề ngoài của nhà lãnh đạo đối lập với niềm tin thực sự của ông.
the intense religiousness of the community shaped their daily rituals and traditions.
Tính chất tôn giáo mạnh mẽ của cộng đồng đã định hình các nghi lễ và truyền thống hàng ngày của họ.
her profound religiousness guided every major decision in her life.
Tính chất tôn giáo sâu sắc của bà đã định hướng mọi quyết định quan trọng trong cuộc sống của bà.
the study examined how personal religiousness varies across different age groups.
Nghiên cứu đã xem xét cách tính chất tôn giáo cá nhân thay đổi giữa các nhóm tuổi khác nhau.
public religiousness in the village was evident in the numerous temples and ceremonies.
Tính chất tôn giáo công khai trong làng thể hiện qua hàng loạt đền thờ và lễ nghi.
growing religiousness among youth has been observed in several countries recently.
Tính chất tôn giáo ngày càng tăng ở giới trẻ đã được quan sát thấy ở nhiều quốc gia gần đây.
traditional religiousness continues to play a significant role in their society.
Tính chất tôn giáo truyền thống vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong xã hội của họ.
his sincere religiousness was admired by everyone who knew him.
Tính chất tôn giáo chân thành của ông được mọi người ngưỡng mộ ai cũng biết ông.
the deep religiousness of the monks inspired many visitors.
Tính chất tôn giáo sâu sắc của các tu sĩ đã truyền cảm hứng cho nhiều du khách.
cultural religiousness blends with everyday life in this region.
Tính chất tôn giáo văn hóa hòa quyện với cuộc sống hàng ngày ở khu vực này.
political religiousness often influences voting patterns in certain nations.
Tính chất tôn giáo chính trị thường ảnh hưởng đến xu hướng bỏ phiếu ở một số quốc gia.
historical religiousness can be seen in the ancient architecture and artifacts.
Tính chất tôn giáo lịch sử có thể thấy được trong kiến trúc cổ và các hiện vật.
the apparent religiousness of the leader contrasted with his actual beliefs.
Tính chất tôn giáo bề ngoài của nhà lãnh đạo đối lập với niềm tin thực sự của ông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay