devoutness in faith
sự sùng đạo trong đức tin
devoutness of heart
sự sùng đạo trong trái tim
devoutness to god
sự sùng đạo đối với Chúa
devoutness in prayer
sự sùng đạo trong cầu nguyện
devoutness of spirit
sự sùng đạo trong tinh thần
devoutness and humility
sự sùng đạo và khiêm nhường
devoutness in worship
sự sùng đạo trong thờ cúng
devoutness of belief
sự sùng đạo trong niềm tin
devoutness towards faith
sự sùng đạo hướng tới đức tin
devoutness in service
sự sùng đạo trong phục vụ
her devoutness to her faith inspires others.
sự tận tâm với đức tin của cô ấy truyền cảm hứng cho người khác.
his devoutness was evident in his daily prayers.
sự tận tâm của anh ấy thể hiện rõ qua những lời cầu nguyện hàng ngày.
the community admired her devoutness and dedication.
cộng đồng ngưỡng mộ sự tận tâm và sự tận tụy của cô ấy.
devoutness can be seen in her charitable actions.
sự tận tâm có thể thấy qua những hành động từ thiện của cô ấy.
his devoutness to the cause earned him respect.
sự tận tâm của anh ấy với sự nghiệp đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
they celebrated her devoutness during the ceremony.
họ đã ăn mừng sự tận tâm của cô ấy trong buổi lễ.
devoutness is often reflected in one's lifestyle choices.
sự tận tâm thường được phản ánh trong những lựa chọn lối sống của một người.
the devoutness of the monks was inspiring to visitors.
sự tận tâm của các nhà sư là nguồn cảm hứng cho du khách.
her devoutness helped her overcome many challenges.
sự tận tâm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua nhiều thử thách.
he expressed his devoutness through acts of kindness.
anh ấy thể hiện sự tận tâm của mình qua những hành động tốt bụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay