she ate the cake relishingly, savoring every bite.
Cô ấy ăn bánh ngọt một cách tận hưởng, tận hưởng từng miếng.
he listened relishingly to the music, eyes closed in bliss.
Anh ấy lắng nghe âm nhạc một cách tận hưởng, nhắm mắt lại trong hạnh phúc.
the dog ate his food relishingly, wagging his tail happily.
Con chó ăn thức ăn của nó một cách tận hưởng, vẫy đuôi vui vẻ.
she read the letter relishingly, smiling at every word.
Cô ấy đọc thư một cách tận hưởng, mỉm cười với mỗi từ.
they watched the sunset relishingly, drinking in the vibrant colors.
Họ xem hoàng hôn một cách tận hưởng, đắm mình trong những màu sắc rực rỡ.
he described the meal relishingly, painting a vivid picture for his friends.
Anh ấy mô tả bữa ăn một cách tận hưởng, vẽ nên một bức tranh sống động cho bạn bè của mình.
the children played relishingly in the park all afternoon.
Những đứa trẻ chơi đùa tận hưởng trong công viên cả buổi chiều.
she told the story relishingly, captivating everyone's attention.
Cô ấy kể câu chuyện một cách tận hưởng, thu hút sự chú ý của mọi người.
he spoke relishingly about his travels abroad with great enthusiasm.
Anh ấy nói về những chuyến đi nước ngoài của mình một cách tận hưởng với sự nhiệt tình lớn lao.
they dined relishingly at the elegant restaurant, savoring each course.
Họ dùng bữa một cách tận hưởng tại nhà hàng sang trọng, tận hưởng mỗi món ăn.
the cat watched the birds relishingly through the window, mesmerized.
Con mèo xem chim qua cửa sổ một cách tận hưởng, bị mê hoặc.
she described the adventure relishingly to her eager friends.
Cô ấy mô tả cuộc phiêu lưu một cách tận hưởng cho những người bạn háo hức của cô.
she ate the cake relishingly, savoring every bite.
Cô ấy ăn bánh ngọt một cách tận hưởng, tận hưởng từng miếng.
he listened relishingly to the music, eyes closed in bliss.
Anh ấy lắng nghe âm nhạc một cách tận hưởng, nhắm mắt lại trong hạnh phúc.
the dog ate his food relishingly, wagging his tail happily.
Con chó ăn thức ăn của nó một cách tận hưởng, vẫy đuôi vui vẻ.
she read the letter relishingly, smiling at every word.
Cô ấy đọc thư một cách tận hưởng, mỉm cười với mỗi từ.
they watched the sunset relishingly, drinking in the vibrant colors.
Họ xem hoàng hôn một cách tận hưởng, đắm mình trong những màu sắc rực rỡ.
he described the meal relishingly, painting a vivid picture for his friends.
Anh ấy mô tả bữa ăn một cách tận hưởng, vẽ nên một bức tranh sống động cho bạn bè của mình.
the children played relishingly in the park all afternoon.
Những đứa trẻ chơi đùa tận hưởng trong công viên cả buổi chiều.
she told the story relishingly, captivating everyone's attention.
Cô ấy kể câu chuyện một cách tận hưởng, thu hút sự chú ý của mọi người.
he spoke relishingly about his travels abroad with great enthusiasm.
Anh ấy nói về những chuyến đi nước ngoài của mình một cách tận hưởng với sự nhiệt tình lớn lao.
they dined relishingly at the elegant restaurant, savoring each course.
Họ dùng bữa một cách tận hưởng tại nhà hàng sang trọng, tận hưởng mỗi món ăn.
the cat watched the birds relishingly through the window, mesmerized.
Con mèo xem chim qua cửa sổ một cách tận hưởng, bị mê hoặc.
she described the adventure relishingly to her eager friends.
Cô ấy mô tả cuộc phiêu lưu một cách tận hưởng cho những người bạn háo hức của cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay