he reloaded the chamber of the shotgun with fresh cartridges.
anh ta nạp lại buồng của khẩu súng shotgun bằng đạn mới.
This rifle only holds one cartridge and so must be reloaded after each shot.
Loại súng trường này chỉ chứa một hộp đạn và vì vậy phải nạp lại sau mỗi lần bắn.
Please reload the webpage to see the latest updates.
Vui lòng tải lại trang web để xem các bản cập nhật mới nhất.
The soldier quickly reloaded his gun during the battle.
Người lính nhanh chóng nạp lại khẩu súng của mình trong trận chiến.
You need to reload your public transportation card before boarding the bus.
Bạn cần nạp lại thẻ giao thông công cộng của mình trước khi lên xe buýt.
After finishing a level, you can reload the game to start the next challenge.
Sau khi hoàn thành một màn chơi, bạn có thể tải lại trò chơi để bắt đầu thử thách tiếp theo.
The cashier had to reload the cash register with more change.
Người thu ngân phải nạp lại máy tính tiền với nhiều tiền lẻ hơn.
I had to reload my phone with more data before going on a trip.
Tôi phải nạp thêm dữ liệu cho điện thoại của mình trước khi đi du lịch.
The software requires you to reload it after making changes to the settings.
Phần mềm yêu cầu bạn tải lại sau khi thực hiện thay đổi cài đặt.
The player pressed the reload button to replenish their ammo in the game.
Người chơi đã nhấn nút tải lại để bổ sung đạn dược trong trò chơi.
You can reload your energy by taking a short break and getting some fresh air.
Bạn có thể nạp lại năng lượng bằng cách nghỉ ngơi ngắn và hít thở không khí trong lành.
Don't forget to reload your knowledge by reading books and attending workshops.
Đừng quên nạp lại kiến thức của bạn bằng cách đọc sách và tham gia các hội thảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay