reloan

[Mỹ]/ˌriːˈləʊn/
[Anh]/ˌriːˈloʊn/

Dịch

v. cho vay lại

Cụm từ & Cách kết hợp

reloan application

ứng dụng tái cấp vốn

reloan process

quy trình tái cấp vốn

reloan terms

điều khoản tái cấp vốn

reloan options

tùy chọn tái cấp vốn

reloan offer

lời đề nghị tái cấp vốn

reloan amount

số tiền tái cấp vốn

reloan agreement

thỏa thuận tái cấp vốn

reloan eligibility

điều kiện tái cấp vốn

reloan interest

lãi suất tái cấp vốn

reloan approval

phê duyệt tái cấp vốn

Câu ví dụ

i need to reloan some money for my project.

Tôi cần tái cho vay một số tiền cho dự án của tôi.

can i reloan the book i borrowed last month?

Tôi có thể tái cho vay cuốn sách tôi đã mượn vào tháng trước không?

he decided to reloan his car to a friend.

Anh ấy quyết định tái cho vay xe của mình cho một người bạn.

after paying off the debt, i can reloan the funds.

Sau khi trả hết nợ, tôi có thể tái cho vay các khoản tiền.

she plans to reloan her savings to help others.

Cô ấy dự định tái cho vay tiền tiết kiệm của mình để giúp đỡ người khác.

it's easy to reloan items within our community.

Dễ dàng để tái cho vay các vật phẩm trong cộng đồng của chúng tôi.

they agreed to reloan the equipment for the event.

Họ đồng ý tái cho vay thiết bị cho sự kiện.

we should reloan the resources to maximize usage.

Chúng ta nên tái cho vay các nguồn lực để tối đa hóa việc sử dụng.

he often has to reloan his tools to neighbors.

Anh ấy thường phải tái cho vay công cụ của mình cho hàng xóm.

before you reloan anything, make sure it's in good condition.

Trước khi bạn tái cho vay bất cứ thứ gì, hãy chắc chắn rằng nó ở trong tình trạng tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay