relocated office
văn phòng đã chuyển địa điểm
relocated team
đội ngũ đã chuyển địa điểm
relocated staff
nhân viên đã chuyển địa điểm
relocated project
dự án đã chuyển địa điểm
relocated assets
tài sản đã chuyển địa điểm
relocated services
dịch vụ đã chuyển địa điểm
relocated facilities
cơ sở vật chất đã chuyển địa điểm
relocated resources
nguồn lực đã chuyển địa điểm
relocated operations
hoạt động đã chuyển địa điểm
relocated headquarters
trụ sở đã chuyển địa điểm
the company has relocated its headquarters to a new city.
công ty đã chuyển trụ sở đến một thành phố mới.
after the renovation, the office was relocated to a larger space.
sau khi cải tạo, văn phòng đã được chuyển đến một không gian lớn hơn.
they relocated the museum to attract more visitors.
họ đã chuyển bảo tàng để thu hút nhiều du khách hơn.
many families were relocated due to the natural disaster.
nhiều gia đình đã bị chuyển nơi ở do thảm họa tự nhiên.
the team relocated to a different state for better opportunities.
đội ngũ đã chuyển đến một bang khác để có cơ hội tốt hơn.
she relocated her business to a more accessible location.
cô ấy đã chuyển doanh nghiệp của mình đến một địa điểm dễ tiếp cận hơn.
we have relocated our production facilities overseas.
chúng tôi đã chuyển các cơ sở sản xuất ra nước ngoài.
he relocated after accepting a new job offer.
anh ấy đã chuyển nơi ở sau khi nhận được lời đề nghị việc làm mới.
the library was relocated to provide better services.
thư viện đã được chuyển đến để cung cấp các dịch vụ tốt hơn.
due to the construction, the park was relocated temporarily.
do quá trình xây dựng, công viên đã được chuyển tạm thời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay