his reluctancies to speak up during meetings cost him several promotion opportunities.
Sự do dự của anh ấy trong việc phát biểu trong các cuộc họp đã khiến anh ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội thăng tiến.
the team noted her reluctancies about adopting the new software system.
Đội ngũ đã ghi nhận sự do dự của cô ấy về việc áp dụng hệ thống phần mềm mới.
despite his reluctancies, he eventually agreed to lead the project.
Dù có sự do dự, anh ấy cuối cùng cũng đồng ý dẫn dắt dự án.
we must address the reluctancies among staff regarding the policy changes.
Chúng ta cần giải quyết những sự do dự trong nhân viên liên quan đến các thay đổi chính sách.
her reluctancies stemmed from past negative experiences with similar initiatives.
Sự do dự của cô ấy bắt nguồn từ những trải nghiệm tiêu cực trước đây với các sáng kiến tương tự.
the company's reluctancies to invest in green technology surprised the analysts.
Sự do dự của công ty trong việc đầu tư vào công nghệ xanh đã khiến các nhà phân tích ngạc nhiên.
his reluctancies were understandable given the high stakes involved.
Sự do dự của anh ấy là dễ hiểu do mức độ rủi ro cao.
we overcame the manager's reluctancies through persistent communication.
Chúng ta đã vượt qua sự do dự của quản lý thông qua giao tiếp kiên trì.
the reluctancies expressed by customers led to product modifications.
Các sự do dự được khách hàng thể hiện đã dẫn đến việc điều chỉnh sản phẩm.
her reluctancies about traveling abroad were overcome by her curiosity.
Sự do dự của cô ấy về việc đi du lịch nước ngoài đã được vượt qua nhờ tò mò của cô ấy.
the government's reluctancies to implement stricter regulations worried environmental groups.
Sự do dự của chính phủ trong việc thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn đã làm lo lắng các nhóm môi trường.
his reluctancies regarding the merger negotiations were well documented.
Sự do dự của anh ấy liên quan đến các cuộc đàm phán sáp nhập đã được ghi chép đầy đủ.
we need to acknowledge these reluctancies before moving forward with the plan.
Chúng ta cần thừa nhận những sự do dự này trước khi tiếp tục thực hiện kế hoạch.
the child's reluctancies about starting school diminished after the first week.
Sự do dự của trẻ về việc bắt đầu đi học đã giảm sau tuần đầu tiên.
his reluctancies to speak up during meetings cost him several promotion opportunities.
Sự do dự của anh ấy trong việc phát biểu trong các cuộc họp đã khiến anh ấy bỏ lỡ nhiều cơ hội thăng tiến.
the team noted her reluctancies about adopting the new software system.
Đội ngũ đã ghi nhận sự do dự của cô ấy về việc áp dụng hệ thống phần mềm mới.
despite his reluctancies, he eventually agreed to lead the project.
Dù có sự do dự, anh ấy cuối cùng cũng đồng ý dẫn dắt dự án.
we must address the reluctancies among staff regarding the policy changes.
Chúng ta cần giải quyết những sự do dự trong nhân viên liên quan đến các thay đổi chính sách.
her reluctancies stemmed from past negative experiences with similar initiatives.
Sự do dự của cô ấy bắt nguồn từ những trải nghiệm tiêu cực trước đây với các sáng kiến tương tự.
the company's reluctancies to invest in green technology surprised the analysts.
Sự do dự của công ty trong việc đầu tư vào công nghệ xanh đã khiến các nhà phân tích ngạc nhiên.
his reluctancies were understandable given the high stakes involved.
Sự do dự của anh ấy là dễ hiểu do mức độ rủi ro cao.
we overcame the manager's reluctancies through persistent communication.
Chúng ta đã vượt qua sự do dự của quản lý thông qua giao tiếp kiên trì.
the reluctancies expressed by customers led to product modifications.
Các sự do dự được khách hàng thể hiện đã dẫn đến việc điều chỉnh sản phẩm.
her reluctancies about traveling abroad were overcome by her curiosity.
Sự do dự của cô ấy về việc đi du lịch nước ngoài đã được vượt qua nhờ tò mò của cô ấy.
the government's reluctancies to implement stricter regulations worried environmental groups.
Sự do dự của chính phủ trong việc thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn đã làm lo lắng các nhóm môi trường.
his reluctancies regarding the merger negotiations were well documented.
Sự do dự của anh ấy liên quan đến các cuộc đàm phán sáp nhập đã được ghi chép đầy đủ.
we need to acknowledge these reluctancies before moving forward with the plan.
Chúng ta cần thừa nhận những sự do dự này trước khi tiếp tục thực hiện kế hoạch.
the child's reluctancies about starting school diminished after the first week.
Sự do dự của trẻ về việc bắt đầu đi học đã giảm sau tuần đầu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay