remoldability testing
đánh giá khả năng tạo lại hình dạng
high remoldability
khả năng tạo lại hình dạng cao
remoldability assessment
đánh giá khả năng tạo lại hình dạng
remoldability index
chỉ số khả năng tạo lại hình dạng
improved remoldability
khả năng tạo lại hình dạng được cải thiện
material remoldability
khả năng tạo lại hình dạng của vật liệu
poor remoldability
khả năng tạo lại hình dạng kém
remoldability factor
hệ số khả năng tạo lại hình dạng
remoldability testing
đánh giá khả năng tạo lại hình dạng
high remoldability
khả năng tạo lại hình dạng cao
remoldability assessment
đánh giá khả năng tạo lại hình dạng
remoldability index
chỉ số khả năng tạo lại hình dạng
improved remoldability
khả năng tạo lại hình dạng được cải thiện
material remoldability
khả năng tạo lại hình dạng của vật liệu
poor remoldability
khả năng tạo lại hình dạng kém
remoldability factor
hệ số khả năng tạo lại hình dạng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay