remoldability

[Mỹ]/rɪˈməʊldəbɪlɪti/
[Anh]/rɪˈmoʊldəbɪlɪti/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

remoldability testing

high remoldability

remoldability assessment

remoldability index

improved remoldability

material remoldability

poor remoldability

remoldability factor

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay