reshape

[US]/riː'ʃeɪp/
[UK]/ˌri'ʃep/
Frequency: Very High

Translation

reshape
vt. biến đổi; cho một hình thức mới; tái cấu trúc hình dạng.
Word Forms
thì quá khứreshaped
hiện tại phân từreshaping
quá khứ phân từreshaped
ngôi thứ ba số ítreshapes
số nhiềureshapes

Phrases & Collocations

reshape the future

thay đổi hình dạng tương lai

reshape the landscape

thay đổi hình dạng cảnh quan

reshape your body

thay đổi hình dạng cơ thể của bạn

reshape the world

thay đổi hình dạng thế giới

Example Sentences

the decrees will thoroughly reshape Poland's economy.

các sắc lệnh sẽ định hình lại toàn diện nền kinh tế của Ba Lan.

We convert him, and we capture his inner mind; we reshape him.

Chúng tôi chuyển đổi anh ta, và chúng tôi nắm bắt tâm trí bên trong của anh ta; chúng tôi định hình lại anh ta.

Improves cellular tissues and lipocyte group, effectively removes toxin and extra moisture from body, firms up and reshapes figure.

Cải thiện các mô tế bào và nhóm lipocyte, loại bỏ độc tố và độ ẩm thừa ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả, làm săn chắc và định hình lại vóc dáng.

Ceilings and walls meet at unexpected angles, and the doors have been rehung and in some cases reshaped to fit twisting and sagging frames.

Trần nhà và tường gặp nhau ở những góc độ bất ngờ, và các cánh cửa đã được treo lại và trong một số trường hợp được định hình lại để phù hợp với các khung bị xoắn và võng xuống.

The artist decided to reshape the clay sculpture.

Nghệ sĩ quyết định định hình lại bức điêu khắc đất sét.

Regular exercise can help reshape your body.

Tập thể dục thường xuyên có thể giúp bạn định hình lại cơ thể.

She underwent surgery to reshape her nose.

Cô ấy đã trải qua phẫu thuật để định hình lại mũi của mình.

The company plans to reshape its marketing strategy.

Công ty có kế hoạch định hình lại chiến lược tiếp thị của mình.

The architect wants to reshape the city skyline.

Kiến trúc sư muốn định hình lại đường chân trời của thành phố.

The new manager aims to reshape the team dynamics.

Người quản lý mới hướng tới định hình lại động lực của nhóm.

Education can reshape a person's mindset.

Giáo dục có thể định hình lại tư duy của một người.

The feedback will help reshape the product design.

Phản hồi sẽ giúp định hình lại thiết kế sản phẩm.

They are working to reshape their brand image.

Họ đang làm việc để định hình lại hình ảnh thương hiệu của họ.

The government is planning to reshape the healthcare system.

Chính phủ đang lên kế hoạch định hình lại hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now