| số nhiều | remudas |
remuda horse
tinh nghịch
remuda herd
đàn ngựa con
remuda camp
trại ngựa con
remuda wrangler
người chăn thả ngựa con
remuda string
dây ngựa con
remuda ride
đi cưỡi ngựa con
remuda stock
vốn ngựa con
remuda round-up
lùa ngựa con
remuda pen
chuồng ngựa con
remuda trail
đường mòn ngựa con
the cowboy rode out to gather the remuda.
Người lính cao bồi cưỡi ngựa ra ngoài để thu thập đàn ngựa con.
each remuda consists of different breeds of horses.
Mỗi đàn ngựa con bao gồm các giống ngựa khác nhau.
the remuda was essential for the cattle drive.
Đàn ngựa con rất quan trọng cho việc di chuyển gia súc.
they trained their remuda for endurance and speed.
Họ đã huấn luyện đàn ngựa con của mình để tăng sức bền và tốc độ.
managing the remuda requires skill and experience.
Việc quản lý đàn ngựa con đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm.
the remuda was kept in a secure pen overnight.
Đàn ngựa con được giữ trong một chuồng an toàn vào ban đêm.
he selected the best horses from the remuda.
Anh ấy đã chọn những con ngựa tốt nhất từ đàn ngựa con.
the remuda moved gracefully across the open plains.
Đàn ngựa con di chuyển duyên dáng trên những đồng bằng rộng mở.
she enjoyed watching the remuda during the rodeo.
Cô ấy thích xem đàn ngựa con trong cuộc thi rodeo.
the remuda was a crucial part of the ranching operation.
Đàn ngựa con là một phần quan trọng của hoạt động chăn nuôi.
remuda horse
tinh nghịch
remuda herd
đàn ngựa con
remuda camp
trại ngựa con
remuda wrangler
người chăn thả ngựa con
remuda string
dây ngựa con
remuda ride
đi cưỡi ngựa con
remuda stock
vốn ngựa con
remuda round-up
lùa ngựa con
remuda pen
chuồng ngựa con
remuda trail
đường mòn ngựa con
the cowboy rode out to gather the remuda.
Người lính cao bồi cưỡi ngựa ra ngoài để thu thập đàn ngựa con.
each remuda consists of different breeds of horses.
Mỗi đàn ngựa con bao gồm các giống ngựa khác nhau.
the remuda was essential for the cattle drive.
Đàn ngựa con rất quan trọng cho việc di chuyển gia súc.
they trained their remuda for endurance and speed.
Họ đã huấn luyện đàn ngựa con của mình để tăng sức bền và tốc độ.
managing the remuda requires skill and experience.
Việc quản lý đàn ngựa con đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm.
the remuda was kept in a secure pen overnight.
Đàn ngựa con được giữ trong một chuồng an toàn vào ban đêm.
he selected the best horses from the remuda.
Anh ấy đã chọn những con ngựa tốt nhất từ đàn ngựa con.
the remuda moved gracefully across the open plains.
Đàn ngựa con di chuyển duyên dáng trên những đồng bằng rộng mở.
she enjoyed watching the remuda during the rodeo.
Cô ấy thích xem đàn ngựa con trong cuộc thi rodeo.
the remuda was a crucial part of the ranching operation.
Đàn ngựa con là một phần quan trọng của hoạt động chăn nuôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay