remunerationless

[Mỹ]/[ˌremjuːnəˈreɪʃənˌlɪs]/
[Anh]/[ˌremjuːnəˈreɪʃənˌlɪs]/

Dịch

adj. Không có thù lao; không trả lương; Tự nguyện; không bồi thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

remunerationless work

công việc không trả lương

remunerationless service

dịch vụ không trả lương

being remunerationless

không được trả lương

remunerationless volunteer

tình nguyện viên không trả lương

completely remunerationless

hoàn toàn không trả lương

remunerationless position

vị trí không trả lương

remunerationless labor

công việc không trả lương

remunerationless effort

nỗ lực không được trả lương

remunerationless basis

cơ sở không trả lương

remunerationless role

vai trò không trả lương

Câu ví dụ

the volunteers provided invaluable support, working entirely on a remunerationless basis.

Những tình nguyện viên đã cung cấp sự hỗ trợ vô giá, làm việc hoàn toàn không có thù lao.

he accepted the position, knowing it offered no remunerationless compensation.

Anh ấy chấp nhận vị trí đó, biết rằng nó không có bất kỳ hình thức bồi thường nào.

many artists struggle, creating beautiful works on a remunerationless schedule.

Nhiều nghệ sĩ phải vật lộn, sáng tạo ra những tác phẩm đẹp trên một lịch trình không có thù lao.

the internship was a great learning experience, despite being entirely remunerationless.

Thực tập là một trải nghiệm học tập tuyệt vời, mặc dù hoàn toàn không có thù lao.

she dedicated years to the project, performing her duties on a remunerationless footing.

Cô ấy dành nhiều năm cho dự án, thực hiện nhiệm vụ của mình mà không có thù lao.

the research was conducted on a remunerationless and pro bono basis.

Nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở không có thù lao và phi lợi nhuận.

he chose a career path that prioritized passion over remunerationless financial gain.

Anh ấy đã chọn một con đường sự nghiệp ưu tiên đam mê hơn là lợi ích tài chính không có thù lao.

the community theater relied on actors willing to perform on a remunerationless platform.

Nhà hát cộng đồng phụ thuộc vào những diễn viên sẵn sàng biểu diễn trên một nền tảng không có thù lao.

the charity work was fulfilling, even though it was entirely remunerationless.

Công việc từ thiện rất ý nghĩa, ngay cả khi nó hoàn toàn không có thù lao.

they offered their expertise on a remunerationless basis to help the struggling startup.

Họ cung cấp chuyên môn của họ trên cơ sở không có thù lao để giúp đỡ startup đang gặp khó khăn.

the documentary explored the lives of individuals working on a remunerationless foundation.

Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những người làm việc trên cơ sở không có thù lao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay