catch renegers
Ch bắt những người phản bội
expose renegers
Phơi bày những người phản bội
punish renegers
Phạt những người phản bội
identify renegers
Xác định những người phản bội
dealing with renegers
Xử lý những người phản bội
avoid renegers
Tránh những người phản bội
renegers beware
Những người phản bội hãy cẩn thận
renegers leave
Những người phản bội hãy rời đi
we warned them not to be renegers on the deal.
Chúng tôi đã cảnh báo họ không được trở thành kẻ phản bội trong thỏa thuận này.
the company has a reputation for renegers, so we were wary.
Công ty này có tiếng xấu về những kẻ phản bội, vì vậy chúng tôi đã cảnh giác.
he was labeled a reneger after backing out of the agreement.
Anh ta bị coi là kẻ phản bội sau khi rút lui khỏi thỏa thuận.
don't be a reneger; honor your commitments.
Đừng trở thành kẻ phản bội; hãy trung thành với các cam kết của mình.
the team accused him of being a reneger and ruining their chances.
Đội nhóm đã buộc tội anh ta là kẻ phản bội và làm hỏng cơ hội của họ.
we need people we can trust, not renegers who will abandon ship.
Chúng tôi cần những người mà chúng tôi có thể tin tưởng, chứ không phải những kẻ phản bội sẽ bỏ mặc chúng ta.
the contract clearly states the consequences for renegers.
Hợp đồng rõ ràng nêu lên hậu quả đối với những kẻ phản bội.
he proved to be a reliable partner, not a reneger like his predecessor.
Anh ta đã chứng minh là một đối tác đáng tin cậy, không phải là kẻ phản bội như người tiền nhiệm của anh ta.
we're looking for loyal employees, not opportunistic renegers.
Chúng tôi đang tìm kiếm những nhân viên trung thành, chứ không phải những kẻ phản bội theo cơ hội.
the project failed because of renegers within the team.
Dự án thất bại do có những kẻ phản bội trong nhóm.
we can't afford to work with any more renegers.
Chúng tôi không thể chấp nhận làm việc với bất kỳ kẻ phản bội nào nữa.
catch renegers
Ch bắt những người phản bội
expose renegers
Phơi bày những người phản bội
punish renegers
Phạt những người phản bội
identify renegers
Xác định những người phản bội
dealing with renegers
Xử lý những người phản bội
avoid renegers
Tránh những người phản bội
renegers beware
Những người phản bội hãy cẩn thận
renegers leave
Những người phản bội hãy rời đi
we warned them not to be renegers on the deal.
Chúng tôi đã cảnh báo họ không được trở thành kẻ phản bội trong thỏa thuận này.
the company has a reputation for renegers, so we were wary.
Công ty này có tiếng xấu về những kẻ phản bội, vì vậy chúng tôi đã cảnh giác.
he was labeled a reneger after backing out of the agreement.
Anh ta bị coi là kẻ phản bội sau khi rút lui khỏi thỏa thuận.
don't be a reneger; honor your commitments.
Đừng trở thành kẻ phản bội; hãy trung thành với các cam kết của mình.
the team accused him of being a reneger and ruining their chances.
Đội nhóm đã buộc tội anh ta là kẻ phản bội và làm hỏng cơ hội của họ.
we need people we can trust, not renegers who will abandon ship.
Chúng tôi cần những người mà chúng tôi có thể tin tưởng, chứ không phải những kẻ phản bội sẽ bỏ mặc chúng ta.
the contract clearly states the consequences for renegers.
Hợp đồng rõ ràng nêu lên hậu quả đối với những kẻ phản bội.
he proved to be a reliable partner, not a reneger like his predecessor.
Anh ta đã chứng minh là một đối tác đáng tin cậy, không phải là kẻ phản bội như người tiền nhiệm của anh ta.
we're looking for loyal employees, not opportunistic renegers.
Chúng tôi đang tìm kiếm những nhân viên trung thành, chứ không phải những kẻ phản bội theo cơ hội.
the project failed because of renegers within the team.
Dự án thất bại do có những kẻ phản bội trong nhóm.
we can't afford to work with any more renegers.
Chúng tôi không thể chấp nhận làm việc với bất kỳ kẻ phản bội nào nữa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now