world renowns
nổi tiếng thế giới
renowns in art
nổi tiếng trong nghệ thuật
renowns of science
nổi tiếng trong khoa học
local renowns
nổi tiếng địa phương
sports renowns
nổi tiếng trong thể thao
cultural renowns
nổi tiếng về văn hóa
renowns in music
nổi tiếng trong âm nhạc
famous renowns
nổi tiếng
renowns of literature
nổi tiếng trong văn học
renowns of history
nổi tiếng trong lịch sử
many artists gain renowns for their unique styles.
nhiều nghệ sĩ đạt được danh tiếng cho phong cách độc đáo của họ.
her renowns in the field of science are well-deserved.
danh tiếng của cô trong lĩnh vực khoa học hoàn toàn xứng đáng.
he achieved renowns as a leading figure in the industry.
anh đã đạt được danh tiếng với tư cách là một nhân vật hàng đầu trong ngành.
the author's renowns spread quickly after the book's release.
danh tiếng của tác giả lan truyền nhanh chóng sau khi cuốn sách được phát hành.
many chefs earn renowns for their culinary skills.
nhiều đầu bếp đạt được danh tiếng nhờ kỹ năng ẩm thực của họ.
his renowns as a philanthropist are recognized worldwide.
danh tiếng của anh ấy với tư cách là một nhà từ thiện được công nhận trên toàn thế giới.
she gained renowns through her groundbreaking research.
cô ấy đã đạt được danh tiếng thông qua nghiên cứu đột phá của mình.
renowns in the fashion industry can lead to lucrative opportunities.
danh tiếng trong ngành công nghiệp thời trang có thể dẫn đến những cơ hội sinh lời.
the musician's renowns were highlighted during the award ceremony.
danh tiếng của nhạc sĩ đã được làm nổi bật trong buổi lễ trao giải.
she is known for her renowns in environmental activism.
cô ấy nổi tiếng với danh tiếng của mình trong lĩnh vực hoạt động môi trường.
world renowns
nổi tiếng thế giới
renowns in art
nổi tiếng trong nghệ thuật
renowns of science
nổi tiếng trong khoa học
local renowns
nổi tiếng địa phương
sports renowns
nổi tiếng trong thể thao
cultural renowns
nổi tiếng về văn hóa
renowns in music
nổi tiếng trong âm nhạc
famous renowns
nổi tiếng
renowns of literature
nổi tiếng trong văn học
renowns of history
nổi tiếng trong lịch sử
many artists gain renowns for their unique styles.
nhiều nghệ sĩ đạt được danh tiếng cho phong cách độc đáo của họ.
her renowns in the field of science are well-deserved.
danh tiếng của cô trong lĩnh vực khoa học hoàn toàn xứng đáng.
he achieved renowns as a leading figure in the industry.
anh đã đạt được danh tiếng với tư cách là một nhân vật hàng đầu trong ngành.
the author's renowns spread quickly after the book's release.
danh tiếng của tác giả lan truyền nhanh chóng sau khi cuốn sách được phát hành.
many chefs earn renowns for their culinary skills.
nhiều đầu bếp đạt được danh tiếng nhờ kỹ năng ẩm thực của họ.
his renowns as a philanthropist are recognized worldwide.
danh tiếng của anh ấy với tư cách là một nhà từ thiện được công nhận trên toàn thế giới.
she gained renowns through her groundbreaking research.
cô ấy đã đạt được danh tiếng thông qua nghiên cứu đột phá của mình.
renowns in the fashion industry can lead to lucrative opportunities.
danh tiếng trong ngành công nghiệp thời trang có thể dẫn đến những cơ hội sinh lời.
the musician's renowns were highlighted during the award ceremony.
danh tiếng của nhạc sĩ đã được làm nổi bật trong buổi lễ trao giải.
she is known for her renowns in environmental activism.
cô ấy nổi tiếng với danh tiếng của mình trong lĩnh vực hoạt động môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay