rentable space
diện tích cho thuê
rentable area
diện tích có thể cho thuê
rentable property
bất động sản có thể cho thuê
currently rentable
hiện đang có thể cho thuê
rentable units
đơn vị cho thuê
rentable floor
tầng cho thuê
fully rentable
hoàn toàn có thể cho thuê
rentable premises
khu vực cho thuê
rentable square footage
diện tích sàn có thể cho thuê
available and rentable
có sẵn và có thể cho thuê
rentable space
diện tích cho thuê
rentable area
diện tích có thể cho thuê
rentable property
bất động sản có thể cho thuê
currently rentable
hiện đang có thể cho thuê
rentable units
đơn vị cho thuê
rentable floor
tầng cho thuê
fully rentable
hoàn toàn có thể cho thuê
rentable premises
khu vực cho thuê
rentable square footage
diện tích sàn có thể cho thuê
available and rentable
có sẵn và có thể cho thuê
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay