rentable

[Mỹ]/ˈrentəbl/
[Anh]/ˈrɛntəbəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có thể thuê; có sẵn để thuê

Cụm từ & Cách kết hợp

rentable space

diện tích cho thuê

rentable area

diện tích có thể cho thuê

rentable property

bất động sản có thể cho thuê

currently rentable

hiện đang có thể cho thuê

rentable units

đơn vị cho thuê

rentable floor

tầng cho thuê

fully rentable

hoàn toàn có thể cho thuê

rentable premises

khu vực cho thuê

rentable square footage

diện tích sàn có thể cho thuê

available and rentable

có sẵn và có thể cho thuê

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay