reoccupying territory
chiếm lại lãnh thổ
reoccupying buildings
chiếm lại các tòa nhà
reoccupying positions
chiếm lại các vị trí
reoccupying land
chiếm lại đất đai
reoccupying space
chiếm lại không gian
reoccupying posts
chiếm lại các vị trí công tác
reoccupying homes
chiếm lại nhà cửa
reoccupying ground
chiếm lại đất
the army is planning on reoccupying the abandoned fortress.
Quân đội đang lên kế hoạch tái chiếm pháo đài bỏ hoang.
after the ceasefire, negotiations began regarding reoccupying disputed territory.
Sau khi ngừng bắn, các cuộc đàm phán bắt đầu về việc tái chiếm lãnh thổ tranh chấp.
the company is considering reoccupying the old factory space.
Công ty đang xem xét việc tái chiếm không gian nhà máy cũ.
the goal is to secure the area before even thinking about reoccupying it.
Mục tiêu là bảo đảm khu vực này trước khi nghĩ đến việc tái chiếm nó.
the government is facing pressure to start reoccupying key strategic locations.
Chính phủ đang đối mặt với áp lực phải bắt đầu tái chiếm các vị trí chiến lược quan trọng.
the rebels are preventing the forces from reoccupying the town square.
Các lực lượng nổi dậy đang ngăn cản quân đội tái chiếm quảng trường thị trấn.
the legal team is investigating the possibility of reoccupying the property.
Đội ngũ pháp lý đang điều tra khả năng tái chiếm tài sản.
the city council voted to approve the plan for reoccupying the waterfront.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu thông qua kế hoạch tái chiếm khu vực ven sông.
the challenge lies in reoccupying the area without further conflict.
Thách thức nằm ở việc tái chiếm khu vực này mà không có thêm xung đột.
the historical society proposed a project focused on reoccupying the museum building.
Hội lịch sử đã đề xuất một dự án tập trung vào việc tái chiếm tòa nhà bảo tàng.
the team is working diligently on strategies for safely reoccupying the facility.
Đội ngũ đang làm việc chăm chỉ để xây dựng các chiến lược tái chiếm an toàn cơ sở này.
reoccupying territory
chiếm lại lãnh thổ
reoccupying buildings
chiếm lại các tòa nhà
reoccupying positions
chiếm lại các vị trí
reoccupying land
chiếm lại đất đai
reoccupying space
chiếm lại không gian
reoccupying posts
chiếm lại các vị trí công tác
reoccupying homes
chiếm lại nhà cửa
reoccupying ground
chiếm lại đất
the army is planning on reoccupying the abandoned fortress.
Quân đội đang lên kế hoạch tái chiếm pháo đài bỏ hoang.
after the ceasefire, negotiations began regarding reoccupying disputed territory.
Sau khi ngừng bắn, các cuộc đàm phán bắt đầu về việc tái chiếm lãnh thổ tranh chấp.
the company is considering reoccupying the old factory space.
Công ty đang xem xét việc tái chiếm không gian nhà máy cũ.
the goal is to secure the area before even thinking about reoccupying it.
Mục tiêu là bảo đảm khu vực này trước khi nghĩ đến việc tái chiếm nó.
the government is facing pressure to start reoccupying key strategic locations.
Chính phủ đang đối mặt với áp lực phải bắt đầu tái chiếm các vị trí chiến lược quan trọng.
the rebels are preventing the forces from reoccupying the town square.
Các lực lượng nổi dậy đang ngăn cản quân đội tái chiếm quảng trường thị trấn.
the legal team is investigating the possibility of reoccupying the property.
Đội ngũ pháp lý đang điều tra khả năng tái chiếm tài sản.
the city council voted to approve the plan for reoccupying the waterfront.
Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu thông qua kế hoạch tái chiếm khu vực ven sông.
the challenge lies in reoccupying the area without further conflict.
Thách thức nằm ở việc tái chiếm khu vực này mà không có thêm xung đột.
the historical society proposed a project focused on reoccupying the museum building.
Hội lịch sử đã đề xuất một dự án tập trung vào việc tái chiếm tòa nhà bảo tàng.
the team is working diligently on strategies for safely reoccupying the facility.
Đội ngũ đang làm việc chăm chỉ để xây dựng các chiến lược tái chiếm an toàn cơ sở này.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now