voluntary repatriation
tái hồi tự nguyện
forced repatriation
tái hồi cưỡng bức
The repatriation of the prisoners was a long and complicated process.
Việc hồi hương các tù nhân là một quá trình dài và phức tạp.
The government is working on the repatriation of citizens stranded abroad.
Chính phủ đang nỗ lực hồi hương công dân bị mắc kẹt ở nước ngoài.
The repatriation of cultural artifacts to their country of origin is an important issue.
Việc hồi hương các di sản văn hóa về nước gốc là một vấn đề quan trọng.
The embassy is assisting in the repatriation of the deceased diplomat's body.
Đại sứ quán đang hỗ trợ hồi hương thi thể của nhà ngoại giao đã qua đời.
The repatriation of refugees to their home country is a challenging task.
Việc hồi hương người tị nạn về nước nhà là một nhiệm vụ đầy thách thức.
The repatriation of stolen goods was successfully carried out by the authorities.
Việc hồi hương hàng hóa bị đánh cắp đã được các cơ quan chức năng thực hiện thành công.
The company is coordinating the repatriation of employees from the overseas branch.
Công ty đang điều phối việc hồi hương nhân viên từ chi nhánh ở nước ngoài.
The repatriation of wildlife to their natural habitat is essential for conservation efforts.
Việc hồi hương động vật hoang dã về môi trường sống tự nhiên là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
The repatriation of war veterans is a way to honor their service and sacrifice.
Việc hồi hương các cựu chiến binh là một cách để vinh danh sự phục vụ và hy sinh của họ.
The organization is facilitating the repatriation of stranded tourists due to the travel restrictions.
Tổ chức đang tạo điều kiện cho việc hồi hương du khách bị mắc kẹt do các hạn chế về đi lại.
voluntary repatriation
tái hồi tự nguyện
forced repatriation
tái hồi cưỡng bức
The repatriation of the prisoners was a long and complicated process.
Việc hồi hương các tù nhân là một quá trình dài và phức tạp.
The government is working on the repatriation of citizens stranded abroad.
Chính phủ đang nỗ lực hồi hương công dân bị mắc kẹt ở nước ngoài.
The repatriation of cultural artifacts to their country of origin is an important issue.
Việc hồi hương các di sản văn hóa về nước gốc là một vấn đề quan trọng.
The embassy is assisting in the repatriation of the deceased diplomat's body.
Đại sứ quán đang hỗ trợ hồi hương thi thể của nhà ngoại giao đã qua đời.
The repatriation of refugees to their home country is a challenging task.
Việc hồi hương người tị nạn về nước nhà là một nhiệm vụ đầy thách thức.
The repatriation of stolen goods was successfully carried out by the authorities.
Việc hồi hương hàng hóa bị đánh cắp đã được các cơ quan chức năng thực hiện thành công.
The company is coordinating the repatriation of employees from the overseas branch.
Công ty đang điều phối việc hồi hương nhân viên từ chi nhánh ở nước ngoài.
The repatriation of wildlife to their natural habitat is essential for conservation efforts.
Việc hồi hương động vật hoang dã về môi trường sống tự nhiên là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
The repatriation of war veterans is a way to honor their service and sacrifice.
Việc hồi hương các cựu chiến binh là một cách để vinh danh sự phục vụ và hy sinh của họ.
The organization is facilitating the repatriation of stranded tourists due to the travel restrictions.
Tổ chức đang tạo điều kiện cho việc hồi hương du khách bị mắc kẹt do các hạn chế về đi lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay