repaying loans
trả nợ
repaying debts
trả nợ
repaying favors
đền ơn
repaying gratitude
đền ơn đáp nghĩa
repaying trust
đền đáp niềm tin
repaying kindness
trả ơn
repaying assistance
trả ơn giúp đỡ
repaying respect
đền đáp sự tôn trọng
repaying investment
trả vốn
repaying support
đền đáp sự ủng hộ
she is repaying her student loans diligently.
Cô ấy đang trả các khoản vay sinh viên một cách cẩn thận.
repaying debts on time is essential for a good credit score.
Việc trả nợ đúng hạn là điều cần thiết cho điểm tín dụng tốt.
he feels a sense of pride in repaying his parents for their support.
Anh cảm thấy một niềm tự hào khi trả lại bố mẹ vì sự ủng hộ của họ.
they are repaying the community by volunteering their time.
Họ đang trả lại cho cộng đồng bằng cách tình nguyện thời gian của họ.
repaying kindness with kindness is a noble gesture.
Trả lại sự tử tế bằng sự tử tế là một hành động cao thượng.
she is repaying the favor by helping him with his project.
Cô ấy đang trả lại ân huệ bằng cách giúp anh với dự án của anh.
repaying a loan early can save on interest payments.
Trả nợ sớm có thể tiết kiệm được tiền lãi.
he is repaying his gratitude by donating to charity.
Anh đang trả lại lòng biết ơn của mình bằng cách quyên góp cho từ thiện.
repaying your friends with support is important in any relationship.
Trả lại bạn bè bằng sự hỗ trợ là quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
she believes in repaying her mentors by mentoring others.
Cô ấy tin rằng việc trả lại cho những người cố vấn của cô ấy bằng cách cố vấn cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay