| số nhiều | repetitiousnesses |
high repetitiousness
sự lặp lại cao
avoid repetitiousness
tránh sự lặp lại
reduce repetitiousness
giảm sự lặp lại
repetitiousness issue
vấn đề về sự lặp lại
excessive repetitiousness
sự lặp lại quá mức
repetitiousness factor
yếu tố lặp lại
repetitiousness in work
sự lặp lại trong công việc
repetitiousness problem
vấn đề lặp lại
repetitiousness effect
tác động của sự lặp lại
repetitiousness analysis
phân tích sự lặp lại
the repetitiousness of the training sessions made it hard to stay focused.
Tính lặp đi lặp lại của các buổi đào tạo khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she found the repetitiousness of the tasks to be quite boring.
Cô thấy tính lặp đi lặp lại của các nhiệm vụ khá nhàm chán.
the repetitiousness in the music made it less enjoyable to listen to.
Tính lặp đi lặp lại trong âm nhạc khiến việc nghe trở nên bớt thú vị hơn.
his speech was filled with repetitiousness, making it hard to follow.
Bài phát biểu của anh tràn ngập sự lặp đi lặp lại, khiến mọi người khó theo dõi.
to avoid repetitiousness, she varied her writing style.
Để tránh sự lặp đi lặp lại, cô đã thay đổi phong cách viết của mình.
the repetitiousness of the movie's plot was disappointing.
Tính lặp đi lặp lại của cốt truyện phim là điều đáng thất vọng.
they tried to eliminate the repetitiousness in their meetings.
Họ đã cố gắng loại bỏ sự lặp đi lặp lại trong các cuộc họp của họ.
repetitiousness can lead to a lack of creativity in projects.
Sự lặp đi lặp lại có thể dẫn đến sự thiếu sáng tạo trong các dự án.
the repetitiousness of her daily routine made her feel stuck.
Tính lặp đi lặp lại trong thói quen hàng ngày của cô khiến cô cảm thấy mắc kẹt.
he complained about the repetitiousness of his job tasks.
Anh ta phàn nàn về sự lặp đi lặp lại của các nhiệm vụ công việc của mình.
high repetitiousness
sự lặp lại cao
avoid repetitiousness
tránh sự lặp lại
reduce repetitiousness
giảm sự lặp lại
repetitiousness issue
vấn đề về sự lặp lại
excessive repetitiousness
sự lặp lại quá mức
repetitiousness factor
yếu tố lặp lại
repetitiousness in work
sự lặp lại trong công việc
repetitiousness problem
vấn đề lặp lại
repetitiousness effect
tác động của sự lặp lại
repetitiousness analysis
phân tích sự lặp lại
the repetitiousness of the training sessions made it hard to stay focused.
Tính lặp đi lặp lại của các buổi đào tạo khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she found the repetitiousness of the tasks to be quite boring.
Cô thấy tính lặp đi lặp lại của các nhiệm vụ khá nhàm chán.
the repetitiousness in the music made it less enjoyable to listen to.
Tính lặp đi lặp lại trong âm nhạc khiến việc nghe trở nên bớt thú vị hơn.
his speech was filled with repetitiousness, making it hard to follow.
Bài phát biểu của anh tràn ngập sự lặp đi lặp lại, khiến mọi người khó theo dõi.
to avoid repetitiousness, she varied her writing style.
Để tránh sự lặp đi lặp lại, cô đã thay đổi phong cách viết của mình.
the repetitiousness of the movie's plot was disappointing.
Tính lặp đi lặp lại của cốt truyện phim là điều đáng thất vọng.
they tried to eliminate the repetitiousness in their meetings.
Họ đã cố gắng loại bỏ sự lặp đi lặp lại trong các cuộc họp của họ.
repetitiousness can lead to a lack of creativity in projects.
Sự lặp đi lặp lại có thể dẫn đến sự thiếu sáng tạo trong các dự án.
the repetitiousness of her daily routine made her feel stuck.
Tính lặp đi lặp lại trong thói quen hàng ngày của cô khiến cô cảm thấy mắc kẹt.
he complained about the repetitiousness of his job tasks.
Anh ta phàn nàn về sự lặp đi lặp lại của các nhiệm vụ công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay