replaceability

[Mỹ]/rɪˌpleɪsəˈbɪlɪti/
[Anh]/rɪˌpleɪsəˈbɪlɪti/

Dịch

n. chất lượng của khả năng có thể được thay thế

Cụm từ & Cách kết hợp

high replaceability

khả năng thay thế cao

low replaceability

khả năng thay thế thấp

replaceability factor

hệ số khả năng thay thế

replaceability index

chỉ số khả năng thay thế

replaceability assessment

đánh giá khả năng thay thế

replaceability analysis

phân tích khả năng thay thế

replaceability model

mô hình khả năng thay thế

replaceability study

nghiên cứu khả năng thay thế

replaceability criteria

tiêu chí khả năng thay thế

replaceability evaluation

đánh giá khả năng thay thế

Câu ví dụ

the replaceability of parts in the machine is crucial for maintenance.

khả năng thay thế các bộ phận trong máy móc rất quan trọng cho việc bảo trì.

high replaceability can lead to cost savings in production.

khả năng thay thế cao có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí trong sản xuất.

understanding the replaceability of resources is essential for sustainability.

hiểu được khả năng thay thế của nguồn lực là điều cần thiết cho tính bền vững.

the replaceability of staff can impact team dynamics.

khả năng thay thế nhân viên có thể ảnh hưởng đến động lực của nhóm.

in technology, the replaceability of components is a key factor.

trong công nghệ, khả năng thay thế các thành phần là một yếu tố quan trọng.

we need to assess the replaceability of this software in our system.

chúng ta cần đánh giá khả năng thay thế phần mềm này trong hệ thống của chúng ta.

replaceability can enhance the flexibility of operations.

khả năng thay thế có thể nâng cao tính linh hoạt của hoạt động.

the concept of replaceability is often overlooked in project management.

khái niệm về khả năng thay thế thường bị bỏ qua trong quản lý dự án.

evaluate the replaceability of your suppliers to minimize risks.

đánh giá khả năng thay thế của nhà cung cấp của bạn để giảm thiểu rủi ro.

replaceability is an important consideration in product design.

khả năng thay thế là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong thiết kế sản phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay