possible replacements
các sự thay thế khả thi
finding replacements
tìm các sự thay thế
replacements needed
cần các sự thay thế
after replacements
sau các sự thay thế
replacement parts
linh kiện thay thế
replacement cost
chi phí thay thế
quick replacements
thay thế nhanh chóng
temporary replacements
thay thế tạm thời
replacement policy
chính sách thay thế
new replacements
các sự thay thế mới
the team made several replacements during the second half of the game.
Đội đã có một số sự thay thế trong hiệp hai của trận đấu.
we need replacements for the broken parts of the machine.
Chúng tôi cần sự thay thế cho các bộ phận bị hỏng của máy móc.
the manager is considering potential replacements for the departing employee.
Người quản lý đang xem xét các ứng viên thay thế cho nhân viên sắp rời đi.
finding suitable replacements for experienced staff can be challenging.
Việc tìm kiếm những người thay thế phù hợp cho nhân viên có kinh nghiệm có thể là một thách thức.
the restaurant offers several replacements for the standard menu items.
Nhà hàng cung cấp nhiều sự thay thế cho các món ăn trong thực đơn tiêu chuẩn.
the software allows for easy replacements of outdated components.
Phần mềm cho phép dễ dàng thay thế các thành phần lỗi thời.
we're looking for replacements for our current suppliers.
Chúng tôi đang tìm kiếm những người thay thế cho nhà cung cấp hiện tại của chúng tôi.
the company is seeking replacements for the retiring executives.
Công ty đang tìm kiếm những người thay thế cho các giám đốc điều hành sắp nghỉ hưu.
the car parts replacements were surprisingly affordable.
Việc thay thế phụ tùng ô tô lại đáng ngạc nhiên là giá cả phải chăng.
the system supports various replacements for the default settings.
Hệ thống hỗ trợ nhiều sự thay thế cho cài đặt mặc định.
we have contingency plans in place for player replacements.
Chúng tôi có các kế hoạch dự phòng cho việc thay thế người chơi.
possible replacements
các sự thay thế khả thi
finding replacements
tìm các sự thay thế
replacements needed
cần các sự thay thế
after replacements
sau các sự thay thế
replacement parts
linh kiện thay thế
replacement cost
chi phí thay thế
quick replacements
thay thế nhanh chóng
temporary replacements
thay thế tạm thời
replacement policy
chính sách thay thế
new replacements
các sự thay thế mới
the team made several replacements during the second half of the game.
Đội đã có một số sự thay thế trong hiệp hai của trận đấu.
we need replacements for the broken parts of the machine.
Chúng tôi cần sự thay thế cho các bộ phận bị hỏng của máy móc.
the manager is considering potential replacements for the departing employee.
Người quản lý đang xem xét các ứng viên thay thế cho nhân viên sắp rời đi.
finding suitable replacements for experienced staff can be challenging.
Việc tìm kiếm những người thay thế phù hợp cho nhân viên có kinh nghiệm có thể là một thách thức.
the restaurant offers several replacements for the standard menu items.
Nhà hàng cung cấp nhiều sự thay thế cho các món ăn trong thực đơn tiêu chuẩn.
the software allows for easy replacements of outdated components.
Phần mềm cho phép dễ dàng thay thế các thành phần lỗi thời.
we're looking for replacements for our current suppliers.
Chúng tôi đang tìm kiếm những người thay thế cho nhà cung cấp hiện tại của chúng tôi.
the company is seeking replacements for the retiring executives.
Công ty đang tìm kiếm những người thay thế cho các giám đốc điều hành sắp nghỉ hưu.
the car parts replacements were surprisingly affordable.
Việc thay thế phụ tùng ô tô lại đáng ngạc nhiên là giá cả phải chăng.
the system supports various replacements for the default settings.
Hệ thống hỗ trợ nhiều sự thay thế cho cài đặt mặc định.
we have contingency plans in place for player replacements.
Chúng tôi có các kế hoạch dự phòng cho việc thay thế người chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay