replacer parts
phụ tùng thay thế
finding replacers
tìm người thay thế
replacer agent
đại lý thay thế
replacer product
sản phẩm thay thế
replacers needed
cần người thay thế
replacer system
hệ thống thay thế
be replacer
trở thành người thay thế
replacer options
các lựa chọn thay thế
replacer role
vai trò của người thay thế
we need replacers for the outdated software on all computers.
Chúng tôi cần người thay thế cho phần mềm lỗi thời trên tất cả các máy tính.
the team identified replacers for the key personnel leaving the company.
Nhóm đã xác định những người thay thế cho các nhân sự chủ chốt rời khỏi công ty.
are there any suitable replacers for this broken part available?
Có bất kỳ người thay thế phù hợp nào cho bộ phận bị hỏng này không?
the manager sought replacers for the missing documents in the file.
Người quản lý tìm kiếm những người thay thế cho các tài liệu bị thiếu trong tệp.
we're looking for replacers for the inefficient processes in our workflow.
Chúng tôi đang tìm kiếm những người thay thế cho các quy trình không hiệu quả trong quy trình làm việc của chúng tôi.
the engineer designed replacers for the failing components in the system.
Kỹ sư đã thiết kế những người thay thế cho các thành phần bị lỗi trong hệ thống.
the project requires replacers for the unavailable resources during the phase.
Dự án yêu cầu những người thay thế cho các nguồn lực không có trong giai đoạn này.
can you suggest replacers for the traditional methods we currently use?
Bạn có thể gợi ý những người thay thế cho các phương pháp truyền thống mà chúng tôi hiện đang sử dụng không?
the consultant proposed replacers for the outdated marketing strategies.
Người tư vấn đề xuất những người thay thế cho các chiến lược tiếp thị lỗi thời.
we need to find replacers for the discontinued product line.
Chúng tôi cần tìm những người thay thế cho dòng sản phẩm đã ngừng sản xuất.
the research team explored potential replacers for fossil fuels.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá những người thay thế tiềm năng cho nhiên liệu hóa thạch.
replacer parts
phụ tùng thay thế
finding replacers
tìm người thay thế
replacer agent
đại lý thay thế
replacer product
sản phẩm thay thế
replacers needed
cần người thay thế
replacer system
hệ thống thay thế
be replacer
trở thành người thay thế
replacer options
các lựa chọn thay thế
replacer role
vai trò của người thay thế
we need replacers for the outdated software on all computers.
Chúng tôi cần người thay thế cho phần mềm lỗi thời trên tất cả các máy tính.
the team identified replacers for the key personnel leaving the company.
Nhóm đã xác định những người thay thế cho các nhân sự chủ chốt rời khỏi công ty.
are there any suitable replacers for this broken part available?
Có bất kỳ người thay thế phù hợp nào cho bộ phận bị hỏng này không?
the manager sought replacers for the missing documents in the file.
Người quản lý tìm kiếm những người thay thế cho các tài liệu bị thiếu trong tệp.
we're looking for replacers for the inefficient processes in our workflow.
Chúng tôi đang tìm kiếm những người thay thế cho các quy trình không hiệu quả trong quy trình làm việc của chúng tôi.
the engineer designed replacers for the failing components in the system.
Kỹ sư đã thiết kế những người thay thế cho các thành phần bị lỗi trong hệ thống.
the project requires replacers for the unavailable resources during the phase.
Dự án yêu cầu những người thay thế cho các nguồn lực không có trong giai đoạn này.
can you suggest replacers for the traditional methods we currently use?
Bạn có thể gợi ý những người thay thế cho các phương pháp truyền thống mà chúng tôi hiện đang sử dụng không?
the consultant proposed replacers for the outdated marketing strategies.
Người tư vấn đề xuất những người thay thế cho các chiến lược tiếp thị lỗi thời.
we need to find replacers for the discontinued product line.
Chúng tôi cần tìm những người thay thế cho dòng sản phẩm đã ngừng sản xuất.
the research team explored potential replacers for fossil fuels.
Nhóm nghiên cứu đã khám phá những người thay thế tiềm năng cho nhiên liệu hóa thạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay