replied

[Mỹ]/rɪˈplaɪd/
[Anh]/rəˈplaɪd/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

replied politely

replied in kind

replied immediately

replied with a smile

replied briefly

replied in detail

replied enthusiastically

replied with a question

replied to the email

replied with concern

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay