replying quickly
phản hồi nhanh chóng
replying promptly
phản hồi kịp thời
replying accurately
phản hồi chính xác
replying directly
phản hồi trực tiếp
replying effectively
phản hồi hiệu quả
replying formally
phản hồi trang trọng
replying politely
phản hồi lịch sự
replying instantly
phản hồi ngay lập tức
replying thoroughly
phản hồi toàn diện
she is replying to the email right now.
Cô ấy đang trả lời email ngay bây giờ.
he enjoys replying to comments on his blog.
Anh ấy thích trả lời các bình luận trên blog của mình.
replying promptly can improve customer satisfaction.
Trả lời nhanh chóng có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
they are busy replying to messages from their friends.
Họ đang bận trả lời tin nhắn từ bạn bè của họ.
replying to inquiries is part of my job.
Trả lời các yêu cầu là một phần công việc của tôi.
she is known for replying with thoughtful insights.
Cô ấy nổi tiếng với việc trả lời bằng những hiểu biết sâu sắc.
replying in a professional manner is essential.
Trả lời một cách chuyên nghiệp là điều cần thiết.
he spent the afternoon replying to customer feedback.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều trả lời phản hồi của khách hàng.
replying late can lead to misunderstandings.
Trả lời muộn có thể dẫn đến hiểu lầm.
she prefers replying in person rather than online.
Cô ấy thích trả lời trực tiếp hơn là trực tuyến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay