repositioning strategy
chiến lược tái định vị
repositioning plan
kế hoạch tái định vị
repositioning effort
nỗ lực tái định vị
repositioning campaign
chiến dịch tái định vị
repositioning process
quy trình tái định vị
repositioning initiative
sáng kiến tái định vị
repositioning analysis
phân tích tái định vị
repositioning project
dự án tái định vị
repositioning approach
cách tiếp cận tái định vị
repositioning framework
khung tái định vị
the company is focusing on repositioning its brand image.
công ty đang tập trung vào việc định vị lại hình ảnh thương hiệu của mình.
repositioning the product can attract new customers.
việc định vị lại sản phẩm có thể thu hút khách hàng mới.
they are considering repositioning their marketing strategy.
họ đang xem xét việc định vị lại chiến lược marketing của mình.
repositioning can lead to increased sales and market share.
việc định vị lại có thể dẫn đến tăng doanh số và thị phần.
the team is working on repositioning the service for better outreach.
đội ngũ đang làm việc để định vị lại dịch vụ nhằm tăng cường khả năng tiếp cận.
successful repositioning requires thorough market research.
việc định vị lại thành công đòi hỏi nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng.
repositioning can help a business stay relevant in a changing market.
việc định vị lại có thể giúp doanh nghiệp luôn phù hợp trong một thị trường thay đổi.
they are planning a repositioning campaign to reach younger audiences.
họ đang lên kế hoạch một chiến dịch định vị lại để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
repositioning the brand may involve changing the logo and messaging.
việc định vị lại thương hiệu có thể liên quan đến việc thay đổi logo và thông điệp.
effective repositioning can differentiate a product from its competitors.
việc định vị lại hiệu quả có thể giúp sản phẩm khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
repositioning strategy
chiến lược tái định vị
repositioning plan
kế hoạch tái định vị
repositioning effort
nỗ lực tái định vị
repositioning campaign
chiến dịch tái định vị
repositioning process
quy trình tái định vị
repositioning initiative
sáng kiến tái định vị
repositioning analysis
phân tích tái định vị
repositioning project
dự án tái định vị
repositioning approach
cách tiếp cận tái định vị
repositioning framework
khung tái định vị
the company is focusing on repositioning its brand image.
công ty đang tập trung vào việc định vị lại hình ảnh thương hiệu của mình.
repositioning the product can attract new customers.
việc định vị lại sản phẩm có thể thu hút khách hàng mới.
they are considering repositioning their marketing strategy.
họ đang xem xét việc định vị lại chiến lược marketing của mình.
repositioning can lead to increased sales and market share.
việc định vị lại có thể dẫn đến tăng doanh số và thị phần.
the team is working on repositioning the service for better outreach.
đội ngũ đang làm việc để định vị lại dịch vụ nhằm tăng cường khả năng tiếp cận.
successful repositioning requires thorough market research.
việc định vị lại thành công đòi hỏi nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng.
repositioning can help a business stay relevant in a changing market.
việc định vị lại có thể giúp doanh nghiệp luôn phù hợp trong một thị trường thay đổi.
they are planning a repositioning campaign to reach younger audiences.
họ đang lên kế hoạch một chiến dịch định vị lại để tiếp cận đối tượng trẻ tuổi hơn.
repositioning the brand may involve changing the logo and messaging.
việc định vị lại thương hiệu có thể liên quan đến việc thay đổi logo và thông điệp.
effective repositioning can differentiate a product from its competitors.
việc định vị lại hiệu quả có thể giúp sản phẩm khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay