repotted plant
cây cảnh đã được chậu lại
repotted cactus
xương rồng đã được chậu lại
repotted flower
hoa đã được chậu lại
repotted tree
cây gỗ đã được chậu lại
repotted herb
rau thơm đã được chậu lại
repotted succulent
xương rồng mọng nước đã được chậu lại
repotted seedling
mầm cây đã được chậu lại
repotted shrub
cây bụi đã được chậu lại
repotted indoor
cây cảnh trong nhà đã được chậu lại
repotted outdoor
cây cảnh ngoài trời đã được chậu lại
the plant was repotted into a larger container.
cây đã được chuyển vào chậu lớn hơn.
after being repotted, the flowers bloomed beautifully.
sau khi được chuyển chậu, những bông hoa nở rộ tuyệt đẹp.
she carefully repotted the cactus to ensure its growth.
cô ấy cẩn thận chuyển chậu cây xương rồng để đảm bảo sự phát triển của nó.
it's important to water the plant after it has been repotted.
rất quan trọng là phải tưới nước cho cây sau khi đã chuyển chậu.
he noticed the roots were bound after being repotted.
anh ấy nhận thấy rễ bị bó chặt sau khi chuyển chậu.
they repotted the herbs to give them more space to grow.
họ chuyển chậu các loại thảo mộc để cho chúng có nhiều không gian hơn để phát triển.
she felt satisfied after repotted all her indoor plants.
cô ấy cảm thấy hài lòng sau khi chuyển tất cả các cây trong nhà của mình.
repotted plants often require extra care during their adjustment period.
các loại cây sau khi chuyển chậu thường cần được chăm sóc đặc biệt trong thời gian thích nghi.
the gardener repotted the seedlings into individual pots.
người làm vườn chuyển các cây con vào các chậu riêng lẻ.
she learned how to properly care for repotted plants.
cô ấy học cách chăm sóc đúng cách cho các loại cây sau khi chuyển chậu.
repotted plant
cây cảnh đã được chậu lại
repotted cactus
xương rồng đã được chậu lại
repotted flower
hoa đã được chậu lại
repotted tree
cây gỗ đã được chậu lại
repotted herb
rau thơm đã được chậu lại
repotted succulent
xương rồng mọng nước đã được chậu lại
repotted seedling
mầm cây đã được chậu lại
repotted shrub
cây bụi đã được chậu lại
repotted indoor
cây cảnh trong nhà đã được chậu lại
repotted outdoor
cây cảnh ngoài trời đã được chậu lại
the plant was repotted into a larger container.
cây đã được chuyển vào chậu lớn hơn.
after being repotted, the flowers bloomed beautifully.
sau khi được chuyển chậu, những bông hoa nở rộ tuyệt đẹp.
she carefully repotted the cactus to ensure its growth.
cô ấy cẩn thận chuyển chậu cây xương rồng để đảm bảo sự phát triển của nó.
it's important to water the plant after it has been repotted.
rất quan trọng là phải tưới nước cho cây sau khi đã chuyển chậu.
he noticed the roots were bound after being repotted.
anh ấy nhận thấy rễ bị bó chặt sau khi chuyển chậu.
they repotted the herbs to give them more space to grow.
họ chuyển chậu các loại thảo mộc để cho chúng có nhiều không gian hơn để phát triển.
she felt satisfied after repotted all her indoor plants.
cô ấy cảm thấy hài lòng sau khi chuyển tất cả các cây trong nhà của mình.
repotted plants often require extra care during their adjustment period.
các loại cây sau khi chuyển chậu thường cần được chăm sóc đặc biệt trong thời gian thích nghi.
the gardener repotted the seedlings into individual pots.
người làm vườn chuyển các cây con vào các chậu riêng lẻ.
she learned how to properly care for repotted plants.
cô ấy học cách chăm sóc đúng cách cho các loại cây sau khi chuyển chậu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay