repps

[Mỹ]/rɛps/
[Anh]/rɛps/

Dịch

n. một loại vải có kết cấu gân.

Cụm từ & Cách kết hợp

repps for sale

repps để bán

repps collection

tập hợp repps

repps fabric

vải repps

repps pattern

mẫu repps

repps design

thiết kế repps

repps style

phong cách repps

repps color

màu sắc repps

repps quality

chất lượng repps

repps texture

bề mặt repps

repps print

in repps

Câu ví dụ

repps are often used in textile manufacturing.

repps thường được sử dụng trong sản xuất dệt may.

the fabric made from repps has a unique texture.

vải làm từ repps có kết cấu độc đáo.

she prefers wearing repps during the summer.

cô ấy thích mặc repps vào mùa hè.

repps can be dyed in various colors.

repps có thể được nhuộm với nhiều màu sắc khác nhau.

many designers choose repps for their collections.

nhiều nhà thiết kế chọn repps cho bộ sưu tập của họ.

repps are known for their durability and strength.

repps nổi tiếng về độ bền và độ cứng.

she bought a repps scarf for the winter.

cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng repps cho mùa đông.

repps can be used in both clothing and upholstery.

repps có thể được sử dụng cả trong quần áo và bọc đệm.

the pattern on the repps fabric is very appealing.

mẫu trên vải repps rất hấp dẫn.

he learned how to weave repps in his textile class.

anh ấy đã học cách dệt repps trong lớp học dệt may của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay