repps for sale
repps để bán
repps collection
tập hợp repps
repps fabric
vải repps
repps pattern
mẫu repps
repps design
thiết kế repps
repps style
phong cách repps
repps color
màu sắc repps
repps quality
chất lượng repps
repps texture
bề mặt repps
repps print
in repps
repps are often used in textile manufacturing.
repps thường được sử dụng trong sản xuất dệt may.
the fabric made from repps has a unique texture.
vải làm từ repps có kết cấu độc đáo.
she prefers wearing repps during the summer.
cô ấy thích mặc repps vào mùa hè.
repps can be dyed in various colors.
repps có thể được nhuộm với nhiều màu sắc khác nhau.
many designers choose repps for their collections.
nhiều nhà thiết kế chọn repps cho bộ sưu tập của họ.
repps are known for their durability and strength.
repps nổi tiếng về độ bền và độ cứng.
she bought a repps scarf for the winter.
cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng repps cho mùa đông.
repps can be used in both clothing and upholstery.
repps có thể được sử dụng cả trong quần áo và bọc đệm.
the pattern on the repps fabric is very appealing.
mẫu trên vải repps rất hấp dẫn.
he learned how to weave repps in his textile class.
anh ấy đã học cách dệt repps trong lớp học dệt may của mình.
repps for sale
repps để bán
repps collection
tập hợp repps
repps fabric
vải repps
repps pattern
mẫu repps
repps design
thiết kế repps
repps style
phong cách repps
repps color
màu sắc repps
repps quality
chất lượng repps
repps texture
bề mặt repps
repps print
in repps
repps are often used in textile manufacturing.
repps thường được sử dụng trong sản xuất dệt may.
the fabric made from repps has a unique texture.
vải làm từ repps có kết cấu độc đáo.
she prefers wearing repps during the summer.
cô ấy thích mặc repps vào mùa hè.
repps can be dyed in various colors.
repps có thể được nhuộm với nhiều màu sắc khác nhau.
many designers choose repps for their collections.
nhiều nhà thiết kế chọn repps cho bộ sưu tập của họ.
repps are known for their durability and strength.
repps nổi tiếng về độ bền và độ cứng.
she bought a repps scarf for the winter.
cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng repps cho mùa đông.
repps can be used in both clothing and upholstery.
repps có thể được sử dụng cả trong quần áo và bọc đệm.
the pattern on the repps fabric is very appealing.
mẫu trên vải repps rất hấp dẫn.
he learned how to weave repps in his textile class.
anh ấy đã học cách dệt repps trong lớp học dệt may của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay