reprinting costs
chi phí tái bản
reprinting services
dịch vụ tái bản
reprinting policy
chính sách tái bản
reprinting rights
quyền tái bản
reprinting requests
yêu cầu tái bản
reprinting fees
phí tái bản
reprinting guidelines
hướng dẫn tái bản
reprinting agreement
thỏa thuận tái bản
reprinting process
quy trình tái bản
reprinting edition
phiên bản tái bản
the publisher is considering reprinting the popular novel.
Nhà xuất bản đang xem xét việc tái bản tiểu thuyết nổi tiếng.
reprinting the magazine will help reach a wider audience.
Việc tái bản tạp chí sẽ giúp tiếp cận được lượng khán giả lớn hơn.
they announced the reprinting of the classic edition.
Họ đã thông báo về việc tái bản phiên bản cổ điển.
the reprinting of the textbook was necessary for the new semester.
Việc tái bản sách giáo khoa là cần thiết cho kỳ học mới.
reprinting the brochure will ensure everyone gets the updated information.
Việc tái bản tờ rơi sẽ đảm bảo mọi người đều nhận được thông tin cập nhật.
she ordered a reprinting of the art book due to high demand.
Cô ấy đã đặt in lại sách nghệ thuật do nhu cầu cao.
the reprinting process took longer than expected.
Quy trình tái bản mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
reprinting the historical documents is crucial for preservation.
Việc tái bản các tài liệu lịch sử rất quan trọng để bảo tồn.
after the reprinting, the book became a bestseller.
Sau khi tái bản, cuốn sách đã trở thành một cuốn bán chạy nhất.
they are planning on reprinting the limited edition soon.
Họ đang lên kế hoạch tái bản phiên bản giới hạn trong thời gian tới.
reprinting costs
chi phí tái bản
reprinting services
dịch vụ tái bản
reprinting policy
chính sách tái bản
reprinting rights
quyền tái bản
reprinting requests
yêu cầu tái bản
reprinting fees
phí tái bản
reprinting guidelines
hướng dẫn tái bản
reprinting agreement
thỏa thuận tái bản
reprinting process
quy trình tái bản
reprinting edition
phiên bản tái bản
the publisher is considering reprinting the popular novel.
Nhà xuất bản đang xem xét việc tái bản tiểu thuyết nổi tiếng.
reprinting the magazine will help reach a wider audience.
Việc tái bản tạp chí sẽ giúp tiếp cận được lượng khán giả lớn hơn.
they announced the reprinting of the classic edition.
Họ đã thông báo về việc tái bản phiên bản cổ điển.
the reprinting of the textbook was necessary for the new semester.
Việc tái bản sách giáo khoa là cần thiết cho kỳ học mới.
reprinting the brochure will ensure everyone gets the updated information.
Việc tái bản tờ rơi sẽ đảm bảo mọi người đều nhận được thông tin cập nhật.
she ordered a reprinting of the art book due to high demand.
Cô ấy đã đặt in lại sách nghệ thuật do nhu cầu cao.
the reprinting process took longer than expected.
Quy trình tái bản mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
reprinting the historical documents is crucial for preservation.
Việc tái bản các tài liệu lịch sử rất quan trọng để bảo tồn.
after the reprinting, the book became a bestseller.
Sau khi tái bản, cuốn sách đã trở thành một cuốn bán chạy nhất.
they are planning on reprinting the limited edition soon.
Họ đang lên kế hoạch tái bản phiên bản giới hạn trong thời gian tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay