republishing content
tái xuất bản nội dung
republishing articles
tái xuất bản bài viết
republishing books
tái xuất bản sách
republishing data
tái xuất bản dữ liệu
republishing reports
tái xuất bản báo cáo
republishing findings
tái xuất bản những phát hiện
republishing news
tái xuất bản tin tức
republishing updates
tái xuất bản bản cập nhật
republishing resources
tái xuất bản nguồn lực
republishing materials
tái xuất bản tài liệu
republishing the article will reach a wider audience.
Việc tái xuất bản bài viết sẽ tiếp cận được lượng khán giả rộng lớn hơn.
they are considering republishing the book in a new edition.
Họ đang xem xét việc tái xuất bản sách ở phiên bản mới.
the company is republishing its annual report for transparency.
Công ty đang tái xuất bản báo cáo thường niên của mình vì sự minh bạch.
republishing old content can improve website traffic.
Việc tái xuất bản nội dung cũ có thể cải thiện lưu lượng truy cập trang web.
she is republishing her research findings in a journal.
Cô ấy đang tái xuất bản những phát hiện nghiên cứu của mình trong một tạp chí.
republishing the newsletter will keep subscribers informed.
Việc tái xuất bản bản tin sẽ giúp giữ cho người đăng ký được thông báo.
they plan on republishing the magazine next month.
Họ dự định tái xuất bản tạp chí vào tháng tới.
republishing the guidebook can help tourists navigate the city.
Việc tái xuất bản hướng dẫn du lịch có thể giúp khách du lịch dễ dàng tìm đường trong thành phố.
he is republishing his memoirs to share his experiences.
Anh ấy đang tái xuất bản hồi ký của mình để chia sẻ những kinh nghiệm của anh ấy.
republishing the study will highlight its importance in the field.
Việc tái xuất bản nghiên cứu sẽ làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong lĩnh vực này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay