repurchasing strategy
chiến lược mua lại
repurchasing program
chương trình mua lại
repurchasing agreement
thỏa thuận mua lại
repurchasing process
quy trình mua lại
repurchasing policy
chính sách mua lại
repurchasing decision
quyết định mua lại
repurchasing activity
hoạt động mua lại
repurchasing plan
kế hoạch mua lại
repurchasing initiative
sáng kiến mua lại
repurchasing trend
xu hướng mua lại
the company is considering repurchasing its shares to boost stock prices.
công ty đang xem xét mua lại cổ phiếu của mình để tăng giá cổ phiếu.
repurchasing items can sometimes save you money in the long run.
mua lại các mặt hàng đôi khi có thể giúp bạn tiết kiệm tiền về lâu dài.
many investors support the idea of repurchasing as a sign of financial strength.
nhiều nhà đầu tư ủng hộ ý tưởng mua lại như một dấu hiệu của sức mạnh tài chính.
the firm announced its repurchasing plan during the quarterly meeting.
công ty đã công bố kế hoạch mua lại trong cuộc họp hàng quý.
repurchasing can help improve earnings per share for the company.
mua lại có thể giúp cải thiện thu nhập trên mỗi cổ phiếu cho công ty.
shareholders often favor repurchasing over dividends.
các cổ đông thường thích mua lại hơn là cổ tức.
the board voted in favor of the repurchasing strategy.
hội đồng đã bỏ phiếu ủng hộ chiến lược mua lại.
repurchasing is a common practice among large corporations.
mua lại là một thông lệ phổ biến giữa các tập đoàn lớn.
they announced a significant repurchasing program to enhance shareholder value.
họ đã công bố một chương trình mua lại đáng kể để nâng cao giá trị cổ đông.
repurchasing can be a signal to the market about the company's confidence.
mua lại có thể là một tín hiệu cho thị trường về sự tự tin của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay