repurposefulness of ideas
Tính khả dụng lại của ý tưởng
showing repurposefulness
Thể hiện tính khả dụng lại
the repurposefulness
Tính khả dụng lại
repurposefulness helps
Tính khả dụng lại giúp được
emphasize repurposefulness
Nhấn mạnh tính khả dụng lại
repurposefulness is key
Tính khả dụng lại là chìa khóa
repurposefulness matters
Tính khả dụng lại quan trọng
repurposefulness drives
Tính khả dụng lại thúc đẩy
repurposefulness leads
Tính khả dụng lại dẫn dắt
repurposefulness enables
Tính khả dụng lại cho phép
the artist's repurposfulness transformed old factory equipment into beautiful sculptures.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của nghệ nhân đã biến các thiết bị nhà máy cũ thành những bức điêu khắc đẹp.
her repurposfulness was evident in how she turned vintage clothing into modern fashion.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô biến quần áo cổ điển thành thời trang hiện đại.
the company's repurposfulness reduced waste and saved money.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của công ty đã giảm thiểu chất thải và tiết kiệm chi phí.
with great repurposfulness, they converted the abandoned building into a community center.
Với tính sáng tạo trong việc tái sử dụng cao, họ đã biến tòa nhà bỏ hoang thành một trung tâm cộng đồng.
the designer showed remarkable repurposfulness in reusing materials.
Nhà thiết kế đã thể hiện tính sáng tạo trong việc tái sử dụng vật liệu một cách ấn tượng.
their repurposfulness in the kitchen transformed leftovers into gourmet meals.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của họ trong bếp đã biến các món ăn thừa thành những bữa ăn cao cấp.
the team's repurposfulness led to innovative solutions for sustainable living.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của đội nhóm đã dẫn đến các giải pháp đổi mới cho lối sống bền vững.
his repurposfulness enabled him to fix broken items instead of replacing them.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của anh ấy giúp anh sửa chữa các món đồ hỏng thay vì thay thế chúng.
the museum's repurposfulness of space created new exhibition areas.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng không gian của bảo tàng đã tạo ra những khu trưng bày mới.
we admire the repurposfulness that characterizes their eco-friendly business model.
Chúng ta ngưỡng mộ tính sáng tạo trong việc tái sử dụng đặc trưng cho mô hình kinh doanh thân thiện với môi trường của họ.
the architect's repurposfulness transformed the old bridge into a pedestrian walkway.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của kiến trúc sư đã biến cây cầu cũ thành một lối đi dành cho người đi bộ.
repurposefulness of ideas
Tính khả dụng lại của ý tưởng
showing repurposefulness
Thể hiện tính khả dụng lại
the repurposefulness
Tính khả dụng lại
repurposefulness helps
Tính khả dụng lại giúp được
emphasize repurposefulness
Nhấn mạnh tính khả dụng lại
repurposefulness is key
Tính khả dụng lại là chìa khóa
repurposefulness matters
Tính khả dụng lại quan trọng
repurposefulness drives
Tính khả dụng lại thúc đẩy
repurposefulness leads
Tính khả dụng lại dẫn dắt
repurposefulness enables
Tính khả dụng lại cho phép
the artist's repurposfulness transformed old factory equipment into beautiful sculptures.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của nghệ nhân đã biến các thiết bị nhà máy cũ thành những bức điêu khắc đẹp.
her repurposfulness was evident in how she turned vintage clothing into modern fashion.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của cô ấy thể hiện rõ qua cách cô biến quần áo cổ điển thành thời trang hiện đại.
the company's repurposfulness reduced waste and saved money.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của công ty đã giảm thiểu chất thải và tiết kiệm chi phí.
with great repurposfulness, they converted the abandoned building into a community center.
Với tính sáng tạo trong việc tái sử dụng cao, họ đã biến tòa nhà bỏ hoang thành một trung tâm cộng đồng.
the designer showed remarkable repurposfulness in reusing materials.
Nhà thiết kế đã thể hiện tính sáng tạo trong việc tái sử dụng vật liệu một cách ấn tượng.
their repurposfulness in the kitchen transformed leftovers into gourmet meals.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của họ trong bếp đã biến các món ăn thừa thành những bữa ăn cao cấp.
the team's repurposfulness led to innovative solutions for sustainable living.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của đội nhóm đã dẫn đến các giải pháp đổi mới cho lối sống bền vững.
his repurposfulness enabled him to fix broken items instead of replacing them.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của anh ấy giúp anh sửa chữa các món đồ hỏng thay vì thay thế chúng.
the museum's repurposfulness of space created new exhibition areas.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng không gian của bảo tàng đã tạo ra những khu trưng bày mới.
we admire the repurposfulness that characterizes their eco-friendly business model.
Chúng ta ngưỡng mộ tính sáng tạo trong việc tái sử dụng đặc trưng cho mô hình kinh doanh thân thiện với môi trường của họ.
the architect's repurposfulness transformed the old bridge into a pedestrian walkway.
Tính sáng tạo trong việc tái sử dụng của kiến trúc sư đã biến cây cầu cũ thành một lối đi dành cho người đi bộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay