reputations

[Mỹ]/ˌrɛpjʊˈteɪʃənz/
[Anh]/ˌrɛpjʊˈteɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những niềm tin hoặc ý kiến mà thường được giữ về ai đó hoặc điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

good reputations

phẩm chất tốt

bad reputations

phẩm chất xấu

strong reputations

phẩm chất mạnh mẽ

reputable reputations

phẩm chất đáng tin cậy

damaged reputations

phẩm chất bị tổn hại

public reputations

phẩm chất trước công chúng

business reputations

phẩm chất kinh doanh

personal reputations

phẩm chất cá nhân

international reputations

phẩm chất quốc tế

local reputations

phẩm chất địa phương

Câu ví dụ

companies build their reputations over many years.

các công ty xây dựng danh tiếng của họ trong nhiều năm.

her actions damaged her professional reputations.

hành động của cô ấy đã làm tổn hại đến danh tiếng chuyên nghiệp của cô ấy.

reputations can be easily tarnished by rumors.

danh tiếng có thể dễ dàng bị hủy hoại bởi những tin đồn.

he is known for his good reputations in the industry.

anh ấy nổi tiếng với danh tiếng tốt trong ngành.

maintaining reputations requires consistent effort.

duy trì danh tiếng đòi hỏi sự nỗ lực nhất quán.

reputations are crucial for business success.

danh tiếng rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.

they worked hard to restore their reputations.

họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục danh tiếng của họ.

his reputation as a leader is well-established.

danh tiếng của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã được khẳng định rõ ràng.

reputations can take years to build but moments to destroy.

danh tiếng có thể mất nhiều năm để xây dựng nhưng chỉ một vài khoảnh khắc để phá hủy.

online reviews can significantly impact reputations.

các đánh giá trực tuyến có thể ảnh hưởng đáng kể đến danh tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay