good reputations
phẩm chất tốt
bad reputations
phẩm chất xấu
strong reputations
phẩm chất mạnh mẽ
reputable reputations
phẩm chất đáng tin cậy
damaged reputations
phẩm chất bị tổn hại
public reputations
phẩm chất trước công chúng
business reputations
phẩm chất kinh doanh
personal reputations
phẩm chất cá nhân
international reputations
phẩm chất quốc tế
local reputations
phẩm chất địa phương
companies build their reputations over many years.
các công ty xây dựng danh tiếng của họ trong nhiều năm.
her actions damaged her professional reputations.
hành động của cô ấy đã làm tổn hại đến danh tiếng chuyên nghiệp của cô ấy.
reputations can be easily tarnished by rumors.
danh tiếng có thể dễ dàng bị hủy hoại bởi những tin đồn.
he is known for his good reputations in the industry.
anh ấy nổi tiếng với danh tiếng tốt trong ngành.
maintaining reputations requires consistent effort.
duy trì danh tiếng đòi hỏi sự nỗ lực nhất quán.
reputations are crucial for business success.
danh tiếng rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
they worked hard to restore their reputations.
họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục danh tiếng của họ.
his reputation as a leader is well-established.
danh tiếng của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã được khẳng định rõ ràng.
reputations can take years to build but moments to destroy.
danh tiếng có thể mất nhiều năm để xây dựng nhưng chỉ một vài khoảnh khắc để phá hủy.
online reviews can significantly impact reputations.
các đánh giá trực tuyến có thể ảnh hưởng đáng kể đến danh tiếng.
good reputations
phẩm chất tốt
bad reputations
phẩm chất xấu
strong reputations
phẩm chất mạnh mẽ
reputable reputations
phẩm chất đáng tin cậy
damaged reputations
phẩm chất bị tổn hại
public reputations
phẩm chất trước công chúng
business reputations
phẩm chất kinh doanh
personal reputations
phẩm chất cá nhân
international reputations
phẩm chất quốc tế
local reputations
phẩm chất địa phương
companies build their reputations over many years.
các công ty xây dựng danh tiếng của họ trong nhiều năm.
her actions damaged her professional reputations.
hành động của cô ấy đã làm tổn hại đến danh tiếng chuyên nghiệp của cô ấy.
reputations can be easily tarnished by rumors.
danh tiếng có thể dễ dàng bị hủy hoại bởi những tin đồn.
he is known for his good reputations in the industry.
anh ấy nổi tiếng với danh tiếng tốt trong ngành.
maintaining reputations requires consistent effort.
duy trì danh tiếng đòi hỏi sự nỗ lực nhất quán.
reputations are crucial for business success.
danh tiếng rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
they worked hard to restore their reputations.
họ đã làm việc chăm chỉ để khôi phục danh tiếng của họ.
his reputation as a leader is well-established.
danh tiếng của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo đã được khẳng định rõ ràng.
reputations can take years to build but moments to destroy.
danh tiếng có thể mất nhiều năm để xây dựng nhưng chỉ một vài khoảnh khắc để phá hủy.
online reviews can significantly impact reputations.
các đánh giá trực tuyến có thể ảnh hưởng đáng kể đến danh tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay