| số nhiều | requiescats |
requiescat in pace
nghỉ ngơi trong bình yên
requiescat eternally
nghỉ ngơi vĩnh cửu
requiescat forever
nghỉ ngơi mãi mãi
requiescat peacefully
nghỉ ngơi thanh bình
requiescat in peace
nghỉ ngơi trong hòa bình
requiescat and rest
nghỉ ngơi và an nghỉ
requiescat in light
nghỉ ngơi trong ánh sáng
requiescat in love
nghỉ ngơi trong tình yêu
requiescat in joy
nghỉ ngơi trong niềm vui
requiescat in grace
nghỉ ngơi trong ân sủng
may he requiescat in peace.
hồi tưởng về sự ra đi của anh ấy.
we gathered to honor those who requiescat.
chúng tôi đã tập hợp lại để vinh danh những người đã ra đi.
her wishes were for all to requiescat peacefully.
ước nguyện của cô ấy là tất cả mọi người đều được ra đi thanh thản.
in the end, we all hope to requiescat after a long life.
cuối cùng, chúng ta đều hy vọng sẽ được ra đi sau một cuộc đời dài.
he left a note saying he wished to requiescat quietly.
anh ấy để lại một ghi chú nói rằng anh ấy muốn được ra đi một cách bình yên.
the memorial service was a time for all to requiescat.
buổi tưởng niệm là thời gian để tất cả mọi người được ra đi.
let us remember those who have gone and requiescat.
hãy nhớ lại những người đã ra đi và được ra đi.
her heart was at peace, knowing she would requiescat.
trái tim cô ấy bình an, biết rằng cô ấy sẽ được ra đi.
he found solace in the thought that he would requiescat soon.
anh ấy tìm thấy sự an ủi trong suy nghĩ rằng anh ấy sẽ sớm được ra đi.
as the sun set, we prayed that all would requiescat.
khi mặt trời lặn, chúng tôi cầu nguyện rằng tất cả mọi người sẽ được ra đi.
requiescat in pace
nghỉ ngơi trong bình yên
requiescat eternally
nghỉ ngơi vĩnh cửu
requiescat forever
nghỉ ngơi mãi mãi
requiescat peacefully
nghỉ ngơi thanh bình
requiescat in peace
nghỉ ngơi trong hòa bình
requiescat and rest
nghỉ ngơi và an nghỉ
requiescat in light
nghỉ ngơi trong ánh sáng
requiescat in love
nghỉ ngơi trong tình yêu
requiescat in joy
nghỉ ngơi trong niềm vui
requiescat in grace
nghỉ ngơi trong ân sủng
may he requiescat in peace.
hồi tưởng về sự ra đi của anh ấy.
we gathered to honor those who requiescat.
chúng tôi đã tập hợp lại để vinh danh những người đã ra đi.
her wishes were for all to requiescat peacefully.
ước nguyện của cô ấy là tất cả mọi người đều được ra đi thanh thản.
in the end, we all hope to requiescat after a long life.
cuối cùng, chúng ta đều hy vọng sẽ được ra đi sau một cuộc đời dài.
he left a note saying he wished to requiescat quietly.
anh ấy để lại một ghi chú nói rằng anh ấy muốn được ra đi một cách bình yên.
the memorial service was a time for all to requiescat.
buổi tưởng niệm là thời gian để tất cả mọi người được ra đi.
let us remember those who have gone and requiescat.
hãy nhớ lại những người đã ra đi và được ra đi.
her heart was at peace, knowing she would requiescat.
trái tim cô ấy bình an, biết rằng cô ấy sẽ được ra đi.
he found solace in the thought that he would requiescat soon.
anh ấy tìm thấy sự an ủi trong suy nghĩ rằng anh ấy sẽ sớm được ra đi.
as the sun set, we prayed that all would requiescat.
khi mặt trời lặn, chúng tôi cầu nguyện rằng tất cả mọi người sẽ được ra đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay