basic requisites
các yêu cầu cơ bản
essential requisites
các yêu cầu cần thiết
legal requisites
các yêu cầu pháp lý
formal requisites
các yêu cầu hình thức
academic requisites
các yêu cầu học thuật
entry requisites
các yêu cầu nhập học
job requisites
các yêu cầu công việc
training requisites
các yêu cầu đào tạo
safety requisites
các yêu cầu an toàn
technical requisites
các yêu cầu kỹ thuật
the job requisites include a degree and relevant experience.
các yêu cầu công việc bao gồm bằng cấp và kinh nghiệm liên quan.
before enrolling, make sure you meet all the requisites.
trước khi đăng ký, hãy chắc chắn rằng bạn đáp ứng tất cả các yêu cầu.
she fulfilled all the requisites for the scholarship.
cô ấy đã đáp ứng tất cả các yêu cầu cho học bổng.
the requisites for the project were clearly outlined.
các yêu cầu cho dự án đã được nêu rõ ràng.
understanding the requisites is crucial for success.
hiểu các yêu cầu là điều quan trọng để thành công.
he lacked the requisites to apply for the position.
anh ấy không đủ các yêu cầu để ứng tuyển vào vị trí đó.
the requisites of the course were more demanding than expected.
các yêu cầu của khóa học khó khăn hơn dự kiến.
check the requisites before submitting your application.
kiểm tra các yêu cầu trước khi gửi đơn đăng ký của bạn.
they discussed the requisites for a successful partnership.
họ thảo luận về các yêu cầu cho một đối tác thành công.
all participants must meet the requisites to join the competition.
tất cả người tham gia phải đáp ứng các yêu cầu để tham gia cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay