just requital
sự trả công công bằng
requital of love
sự trả ơn tình yêu
requital of kindness
sự trả ơn tử tế
requital for deeds
sự trả công cho việc làm
fair requital
sự trả công công bằng
requital in kind
trả ơn bằng vật chất
requital of service
sự trả ơn vì đã phục vụ
requital for favors
sự trả ơn vì ân huệ
prompt requital
sự trả công nhanh chóng
requital of betrayal
sự trả thù cho sự phản bội
her kindness was met with a requital of gratitude.
sự tốt bụng của cô ấy đã được đáp lại bằng lòng biết ơn.
he believed in the principle of requital in relationships.
anh ta tin vào nguyên tắc báo đáp trong các mối quan hệ.
the requital of his loyalty was a promotion.
phần thưởng cho lòng trung thành của anh ấy là một sự thăng chức.
in the end, love is a requital of emotions.
cuối cùng, tình yêu là sự đáp lại của cảm xúc.
she expected a requital for her sacrifices.
cô ấy mong đợi một sự đáp lại cho những hy sinh của mình.
requital can sometimes be unexpected.
báo đáp đôi khi có thể bất ngờ.
he sought requital for the wrongs done to him.
anh ta tìm kiếm sự báo đáp cho những điều sai trái đã làm với anh ta.
the requital of their efforts was a successful project.
phần thưởng cho những nỗ lực của họ là một dự án thành công.
requital is an important aspect of friendship.
báo đáp là một khía cạnh quan trọng của tình bạn.
she gave him a gift as a requital for his help.
cô ấy tặng anh ấy một món quà như một sự đáp lại cho sự giúp đỡ của anh ấy.
just requital
sự trả công công bằng
requital of love
sự trả ơn tình yêu
requital of kindness
sự trả ơn tử tế
requital for deeds
sự trả công cho việc làm
fair requital
sự trả công công bằng
requital in kind
trả ơn bằng vật chất
requital of service
sự trả ơn vì đã phục vụ
requital for favors
sự trả ơn vì ân huệ
prompt requital
sự trả công nhanh chóng
requital of betrayal
sự trả thù cho sự phản bội
her kindness was met with a requital of gratitude.
sự tốt bụng của cô ấy đã được đáp lại bằng lòng biết ơn.
he believed in the principle of requital in relationships.
anh ta tin vào nguyên tắc báo đáp trong các mối quan hệ.
the requital of his loyalty was a promotion.
phần thưởng cho lòng trung thành của anh ấy là một sự thăng chức.
in the end, love is a requital of emotions.
cuối cùng, tình yêu là sự đáp lại của cảm xúc.
she expected a requital for her sacrifices.
cô ấy mong đợi một sự đáp lại cho những hy sinh của mình.
requital can sometimes be unexpected.
báo đáp đôi khi có thể bất ngờ.
he sought requital for the wrongs done to him.
anh ta tìm kiếm sự báo đáp cho những điều sai trái đã làm với anh ta.
the requital of their efforts was a successful project.
phần thưởng cho những nỗ lực của họ là một dự án thành công.
requital is an important aspect of friendship.
báo đáp là một khía cạnh quan trọng của tình bạn.
she gave him a gift as a requital for his help.
cô ấy tặng anh ấy một món quà như một sự đáp lại cho sự giúp đỡ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay