watch the rerun
xem lại bản phát sóng
she can stop the video and rerun a short sequence.
Cô ấy có thể dừng video và phát lại một đoạn ngắn.
Nevertheless, the figures seem to point to a deepish recession, rather than the rerun of the Depression that was feared a few months ago.
Tuy nhiên, các con số dường như cho thấy một cuộc suy thoái sâu rộng, chứ không phải sự tái diễn của cuộc Đại suy thoái mà mọi người đã lo sợ vài tháng trước.
In 1985, for example, he brashly proclaimed that when and if the universe stopped expanding and began to contract, time would reverse and everything that had ever happened would be rerun in reverse.
Năm 1985, ví dụ, anh ta đã tuyên bố một cách mạnh mẽ rằng khi và nếu vũ trụ ngừng mở rộng và bắt đầu co lại, thời gian sẽ đảo ngược và mọi thứ đã từng xảy ra sẽ được phát lại theo thứ tự ngược lại.
I watched a rerun of my favorite TV show last night.
Tôi đã xem lại tập của chương trình truyền hình yêu thích của tôi vào đêm qua.
The network decided to rerun the popular series due to high demand.
Do nhu cầu cao, đài truyền hình đã quyết định phát lại loạt phim phổ biến.
She enjoys rerunning old movies on lazy weekends.
Cô ấy thích phát lại những bộ phim cũ vào những cuối tuần rảnh rỗi.
After the live broadcast, they will rerun the concert for those who missed it.
Sau buổi phát trực tiếp, họ sẽ phát lại buổi hòa nhạc cho những ai đã bỏ lỡ.
The rerun of the championship game will be aired next week.
Tái phát sóng trận đấu vô địch sẽ được phát sóng vào tuần tới.
Fans are excited for the rerun of the final episode.
Người hâm mộ rất hào hứng với việc phát lại tập cuối cùng.
The rerun of the movie will start at 8 PM.
Tái phát sóng bộ phim sẽ bắt đầu vào lúc 8 giờ tối.
He missed the original broadcast but caught the rerun.
Anh ấy đã bỏ lỡ bản phát sóng gốc nhưng đã xem lại.
The channel often reruns classic sitcoms from the 90s.
Kênh thường xuyên phát lại các sitcom cổ điển từ những năm 90.
Viewers can vote for which episode to rerun next week.
Người xem có thể bình chọn tập phim nào sẽ được phát lại vào tuần tới.
watch the rerun
xem lại bản phát sóng
she can stop the video and rerun a short sequence.
Cô ấy có thể dừng video và phát lại một đoạn ngắn.
Nevertheless, the figures seem to point to a deepish recession, rather than the rerun of the Depression that was feared a few months ago.
Tuy nhiên, các con số dường như cho thấy một cuộc suy thoái sâu rộng, chứ không phải sự tái diễn của cuộc Đại suy thoái mà mọi người đã lo sợ vài tháng trước.
In 1985, for example, he brashly proclaimed that when and if the universe stopped expanding and began to contract, time would reverse and everything that had ever happened would be rerun in reverse.
Năm 1985, ví dụ, anh ta đã tuyên bố một cách mạnh mẽ rằng khi và nếu vũ trụ ngừng mở rộng và bắt đầu co lại, thời gian sẽ đảo ngược và mọi thứ đã từng xảy ra sẽ được phát lại theo thứ tự ngược lại.
I watched a rerun of my favorite TV show last night.
Tôi đã xem lại tập của chương trình truyền hình yêu thích của tôi vào đêm qua.
The network decided to rerun the popular series due to high demand.
Do nhu cầu cao, đài truyền hình đã quyết định phát lại loạt phim phổ biến.
She enjoys rerunning old movies on lazy weekends.
Cô ấy thích phát lại những bộ phim cũ vào những cuối tuần rảnh rỗi.
After the live broadcast, they will rerun the concert for those who missed it.
Sau buổi phát trực tiếp, họ sẽ phát lại buổi hòa nhạc cho những ai đã bỏ lỡ.
The rerun of the championship game will be aired next week.
Tái phát sóng trận đấu vô địch sẽ được phát sóng vào tuần tới.
Fans are excited for the rerun of the final episode.
Người hâm mộ rất hào hứng với việc phát lại tập cuối cùng.
The rerun of the movie will start at 8 PM.
Tái phát sóng bộ phim sẽ bắt đầu vào lúc 8 giờ tối.
He missed the original broadcast but caught the rerun.
Anh ấy đã bỏ lỡ bản phát sóng gốc nhưng đã xem lại.
The channel often reruns classic sitcoms from the 90s.
Kênh thường xuyên phát lại các sitcom cổ điển từ những năm 90.
Viewers can vote for which episode to rerun next week.
Người xem có thể bình chọn tập phim nào sẽ được phát lại vào tuần tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay