reserva

[Mỹ]/rɪˈzɜːvə/
[Anh]/rɪˈzɜːrvə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

my reserva

your reserva

reserva confirmed

reserva cancelled

no reserva

reserva required

reserva pending

reserva for

reservas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay