reshapable

[Mỹ]/rɪˈʃeɪpəbl/
[Anh]/rɪˈʃeɪpəbl/

Dịch

adj. có khả năng được tạo hình lại hoặc đúc thành một hình thức mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

is reshapable

Vietnamese_translation

are reshapable

Vietnamese_translation

being reshapable

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay