reshaped thoughts
những suy nghĩ được định hình lại
reshaped beliefs
những niềm tin được định hình lại
reshaped ideas
những ý tưởng được định hình lại
reshaped futures
những tương lai được định hình lại
reshaped visions
những tầm nhìn được định hình lại
reshaped lives
những cuộc sống được định hình lại
reshaped goals
những mục tiêu được định hình lại
reshaped patterns
những khuôn mẫu được định hình lại
reshaped strategies
những chiến lược được định hình lại
reshaped landscapes
những cảnh quan được định hình lại
the artist reshaped the clay into a beautiful sculpture.
nghệ sĩ đã tạo lại đất sét thành một bức điêu khắc tuyệt đẹp.
her experience reshaped her views on life.
kinh nghiệm của cô ấy đã định hình lại quan điểm của cô ấy về cuộc sống.
the company reshaped its marketing strategy to attract more customers.
công ty đã định hình lại chiến lược tiếp thị của mình để thu hút thêm khách hàng.
technology has reshaped the way we communicate.
công nghệ đã định hình lại cách chúng ta giao tiếp.
the city has been reshaped by urban development.
thành phố đã được định hình lại bởi sự phát triển đô thị.
his ideas reshaped the future of the industry.
những ý tưởng của anh ấy đã định hình lại tương lai của ngành công nghiệp.
the education system was reshaped to meet modern needs.
hệ thống giáo dục đã được định hình lại để đáp ứng các nhu cầu hiện đại.
after the merger, the organization was reshaped significantly.
sau khi sáp nhập, tổ chức đã được định hình lại đáng kể.
the landscape was reshaped by the recent earthquake.
khung cảnh đã được định hình lại bởi trận động đất gần đây.
her journey through hardship reshaped her character.
hành trình của cô ấy vượt qua nghịch cảnh đã định hình lại tính cách của cô ấy.
reshaped thoughts
những suy nghĩ được định hình lại
reshaped beliefs
những niềm tin được định hình lại
reshaped ideas
những ý tưởng được định hình lại
reshaped futures
những tương lai được định hình lại
reshaped visions
những tầm nhìn được định hình lại
reshaped lives
những cuộc sống được định hình lại
reshaped goals
những mục tiêu được định hình lại
reshaped patterns
những khuôn mẫu được định hình lại
reshaped strategies
những chiến lược được định hình lại
reshaped landscapes
những cảnh quan được định hình lại
the artist reshaped the clay into a beautiful sculpture.
nghệ sĩ đã tạo lại đất sét thành một bức điêu khắc tuyệt đẹp.
her experience reshaped her views on life.
kinh nghiệm của cô ấy đã định hình lại quan điểm của cô ấy về cuộc sống.
the company reshaped its marketing strategy to attract more customers.
công ty đã định hình lại chiến lược tiếp thị của mình để thu hút thêm khách hàng.
technology has reshaped the way we communicate.
công nghệ đã định hình lại cách chúng ta giao tiếp.
the city has been reshaped by urban development.
thành phố đã được định hình lại bởi sự phát triển đô thị.
his ideas reshaped the future of the industry.
những ý tưởng của anh ấy đã định hình lại tương lai của ngành công nghiệp.
the education system was reshaped to meet modern needs.
hệ thống giáo dục đã được định hình lại để đáp ứng các nhu cầu hiện đại.
after the merger, the organization was reshaped significantly.
sau khi sáp nhập, tổ chức đã được định hình lại đáng kể.
the landscape was reshaped by the recent earthquake.
khung cảnh đã được định hình lại bởi trận động đất gần đây.
her journey through hardship reshaped her character.
hành trình của cô ấy vượt qua nghịch cảnh đã định hình lại tính cách của cô ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now