resistibility

[US]/rɪˈzɪtɪbɪlɪti/
[UK]/rɪˈzɪstəˌbɪlɪti/

Translation

n. chất lượng của khả năng chống lại

Phrases & Collocations

high resistibility

khả năng chống chịu cao

low resistibility

khả năng chống chịu thấp

resistibility factor

hệ số chống chịu

resistibility test

thử nghiệm chống chịu

resistibility level

mức độ chống chịu

resistibility analysis

phân tích chống chịu

resistibility measurement

đo lường khả năng chống chịu

resistibility assessment

đánh giá khả năng chống chịu

resistibility rating

xếp hạng khả năng chống chịu

resistibility study

nghiên cứu khả năng chống chịu

Example Sentences

the resistibility of the material was tested in various conditions.

khả năng chống chịu của vật liệu đã được kiểm tra trong nhiều điều kiện.

understanding the resistibility of bacteria can help in developing antibiotics.

hiểu được khả năng chống chịu của vi khuẩn có thể giúp phát triển thuốc kháng sinh.

research shows that the resistibility of the virus has increased over time.

nghiên cứu cho thấy khả năng chống chịu của virus đã tăng lên theo thời gian.

we need to measure the resistibility of this new composite material.

chúng ta cần đo lường khả năng chống chịu của vật liệu composite mới này.

the resistibility of the coating protects the surface from corrosion.

khả năng chống chịu của lớp phủ bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn.

her resistibility to peer pressure is admirable.

khả năng chống lại áp lực từ bạn bè của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.

the resistibility of the plant species to drought is remarkable.

khả năng chống hạn của loài thực vật này là đáng kinh ngạc.

testing the resistibility of different fabrics is crucial for quality control.

việc kiểm tra khả năng chống chịu của các loại vải khác nhau là rất quan trọng để kiểm soát chất lượng.

his resistibility to temptation is a key aspect of his character.

khả năng chống lại cám dỗ là một khía cạnh quan trọng trong tính cách của anh ấy.

scientists are studying the resistibility of various species to climate change.

các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng chống chịu của các loài khác nhau đối với biến đổi khí hậu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now