sound resounds
âm thanh vang vọng
echo resounds
tiếng vọng vang vọng
voice resounds
giọng nói vang vọng
message resounds
thông điệp vang vọng
call resounds
cuộc gọi vang vọng
music resounds
nhạc vang vọng
laughter resounds
tiếng cười vang vọng
silence resounds
sự im lặng vang vọng
truth resounds
sự thật vang vọng
hope resounds
hy vọng vang vọng
the sound of laughter resounds throughout the hall.
Tiếng cười vang vọng khắp hội trường.
the applause resounds after the performance ends.
Sự hoan hô vang dội sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
her voice resounds with confidence during the presentation.
Giọng nói của cô ấy vang lên đầy tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
the church bells resound every sunday morning.
Tiếng chuông nhà thờ vang vọng mỗi sáng chủ nhật.
the message of hope resounds in his speech.
Thông điệp hy vọng vang vọng trong bài phát biểu của anh ấy.
the music resounds in the quiet night.
Nhạc vang vọng trong đêm yên tĩnh.
the victory cheer resounds across the stadium.
Tiếng hò reo chiến thắng vang vọng khắp sân vận động.
the echoes of history resound in this ancient city.
Tiếng vọng của lịch sử vang vọng trong thành phố cổ này.
the call of the wild resounds in the forest.
Lời kêu gọi của tự nhiên vang vọng trong rừng.
the truth resounds in the hearts of the people.
Sự thật vang vọng trong trái tim của mọi người.
sound resounds
âm thanh vang vọng
echo resounds
tiếng vọng vang vọng
voice resounds
giọng nói vang vọng
message resounds
thông điệp vang vọng
call resounds
cuộc gọi vang vọng
music resounds
nhạc vang vọng
laughter resounds
tiếng cười vang vọng
silence resounds
sự im lặng vang vọng
truth resounds
sự thật vang vọng
hope resounds
hy vọng vang vọng
the sound of laughter resounds throughout the hall.
Tiếng cười vang vọng khắp hội trường.
the applause resounds after the performance ends.
Sự hoan hô vang dội sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
her voice resounds with confidence during the presentation.
Giọng nói của cô ấy vang lên đầy tự tin trong suốt buổi thuyết trình.
the church bells resound every sunday morning.
Tiếng chuông nhà thờ vang vọng mỗi sáng chủ nhật.
the message of hope resounds in his speech.
Thông điệp hy vọng vang vọng trong bài phát biểu của anh ấy.
the music resounds in the quiet night.
Nhạc vang vọng trong đêm yên tĩnh.
the victory cheer resounds across the stadium.
Tiếng hò reo chiến thắng vang vọng khắp sân vận động.
the echoes of history resound in this ancient city.
Tiếng vọng của lịch sử vang vọng trong thành phố cổ này.
the call of the wild resounds in the forest.
Lời kêu gọi của tự nhiên vang vọng trong rừng.
the truth resounds in the hearts of the people.
Sự thật vang vọng trong trái tim của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay